katabolism
/kə'tæbəlizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dị hóa: Quá trình phân hủy các chất phức tạp trong cơ thể sống thành các chất đơn giản hơn, đồng thời giải phóng năng lượng. Đây là một phần của quá trình trao đổi chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Katabolism is the opposite of anabolism. (Dị hóa là quá trình ngược lại với đồng hóa.)
- During exercise, katabolism increases to provide energy. (Trong khi tập thể dục, quá trình dị hóa tăng lên để cung cấp năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The katabolism of proteins": Quá trình dị hóa protein.
- The katabolism of proteins produces amino acids. (Sự dị hóa protein tạo ra các axit amin.)
"To study katabolism": Nghiên cứu về quá trình dị hóa.
- Scientists study katabolism to understand energy release in cells. (Các nhà khoa học nghiên cứu dị hóa để hiểu về sự giải phóng năng lượng trong tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Catabolism (n): Cách viết khác phổ biến hơn của "katabolism", cùng nghĩa là sự dị hóa.
- Metabolism (n): Sự trao đổi chất (bao gồm cả dị hóa và đồng hóa).
- Anabolism (n): Sự đồng hóa (quá trình ngược lại với dị hóa).
Từ đồng nghĩa
- Breakdown: Sự phân hủy.
- Degradation: Sự thoái hóa, phân giải.
Lưu ý
- "Katabolism" là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học và hóa sinh. Trong nhiều tài liệu, cách viết "catabolism" thậm chí còn phổ biến hơn. Hai từ này hoàn toàn đồng nghĩa.
danh từ
- (sinh vật học) sự dị hoá