anachronic

/,ænə'krɔnik/
Học thuật
Thân thiện
anachronic

English public schools are anachronic institutions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sai lệch về niên đại, thời gian: Chỉ sự việc, sự kiện hoặc đối tượng được đặt vào một thời điểm lịch sử không thuộc về, hoặc xuất hiện không đúng trình tự thời gian.
    • Lỗi thời, cổ lỗ: Chỉ một cái đó không còn phù hợp với thời đại hiện tại, đã lạc hậu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The film was criticized for its anachronic use of smartphones in a story set in the 1920s. (Bộ phim bị chỉ trích việc sử dụng điện thoại thông minh một cách sai niên đại trong một câu chuyện lấy bối cảnh những năm 1920.)
    • His views on gender roles are completely anachronic. (Quan điểm của anh ta về vai trò giới tính hoàn toàn lỗi thời.)
    • An anachronic detail in the painting revealed it was a later forgery. (Một chi tiết sai niên đại trong bức tranh đã tiết lộ đó một tác phẩm giả mạo được tạo ra sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anachronic element": yếu tố sai niên đại.

    • Historians pointed out several anachronic elements in the supposedly ancient manuscript. (Các nhà sử học đã chỉ ra một số yếu tố sai niên đại trong bản thảo được cho cổ xưa.)
  • "anachronic thinking": tư duy lỗi thời.

    • The company failed because of its anachronic thinking in the digital age. (Công ty đã thất bại tư duy lỗi thời của mình trong thời đại kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Anachronism (danh từ): sự sai lệch niên đại; người/vật lỗi thời.

    • The knight wearing a wristwatch is a clear anachronism. (Hiệp sĩ đeo đồng hồ đeo tay một sự sai lệch niên đại rõ ràng.)
  • Anachronistic (tính từ): (cùng nghĩa với 'anachronic') sai niên đại, lỗi thời.

    • The anachronistic policies hindered the country's progress. (Các chính sách lỗi thời đã cản trở sự tiến bộ của đất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Outdated: lỗi thời, không còn hợp thời.
  • Outmoded: lỗi mốt, cổ lỗ.
  • Chronologically misplaced: đặt sai vị trí theo trình tự thời gian.
Từ trái nghĩa
  • Contemporary: đương thời, cùng thời.
  • Modern: hiện đại.
  • Chronologically accurate: chính xác về mặt niên đại.
anachronic

English public schools are anachronic institutions.

tính từ
  1. sai năm tháng, sai niên đại (việc ghi chép)
  2. lỗi thời

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự