anachronistic
/ə'nækrə'nistik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sai niên đại, sai năm tháng: Chỉ một sự vật, sự việc hoặc ý tưởng không thuộc về thời kỳ lịch sử mà nó đang được miêu tả hoặc xuất hiện. Nó bị đặt nhầm chỗ trong dòng thời gian.
- Lỗi thời, cổ lỗ sĩ: Chỉ một cái gì đó đã lạc hậu, không còn phù hợp với thời đại hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The film showed knights using smartphones, which was completely anachronistic. (Bộ phim cho thấy các hiệp sĩ sử dụng điện thoại thông minh, điều đó hoàn toàn sai niên đại.)
- His views on women in the workplace are seen as anachronistic by modern standards. (Quan điểm của ông ấy về phụ nữ tại nơi làm việc bị coi là lỗi thời theo tiêu chuẩn hiện đại.)
- The use of a quill pen in the office seemed anachronistic. (Việc sử dụng bút lông ngỗng trong văn phòng có vẻ lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"anachronistic thinking": tư duy lỗi thời, tư duy không hợp thời.
- The company failed because of its anachronistic thinking about digital marketing. (Công ty đã thất bại vì tư duy lỗi thời về tiếp thị kỹ thuật số.)
"anachronistic element": yếu tố sai niên đại.
- Historians criticized the painting for its anachronistic elements, like the modern ship in a medieval harbor. (Các nhà sử học chỉ trích bức tranh vì những yếu tố sai niên đại của nó, như con tàu hiện đại trong một bến cảng thời trung cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Anachronism (danh từ): sự sai niên đại; vật/người lỗi thời.
- The clock in the Shakespeare play is an anachronism. (Chiếc đồng hồ trong vở kịch của Shakespeare là một sự sai niên đại.)
Anachronistically (trạng từ): một cách sai niên đại, một cách lỗi thời.
- The character was anachronistically dressed. (Nhân vật được ăn mặc một cách sai niên đại.)
Từ đồng nghĩa
- Outdated: lỗi thời, không còn thích hợp.
- Outmoded: lỗi mốt, cổ hủ.
- Obsolete: lỗi thời, đã bị thay thế.
- Archais: cổ xưa, cổ điển (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Contemporary: đương đại, cùng thời.
- Modern: hiện đại.
- Timeless: vượt thời gian, không bao giờ lỗi thời.
- Current: hiện hành, đang thịnh hành.
Thành ngữ liên quan
- A fish out of water: (nghĩa bóng) chỉ người hoặc vật ở trong một môi trường hoàn toàn không phù hợp, tương tự như cảm giác của một thứ "anachronistic".
- In the high-tech startup, his paper-based filing system made him feel like a fish out of water. (Trong công ty khởi nghiệp công nghệ cao, hệ thống lưu trữ hồ sơ bằng giấy của anh ta khiến anh cảm thấy như cá nằm trên cạn.)
tính từ
- sai năm tháng, sai niên đại
- lỗi thời