asynchronous

/æ'siɳkrənəs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đồng thời, không xảy ra cùng một lúc: Mô tả các sự kiện, hành động hoặc quá trình không diễn ra đồng thời hoặc không sự phối hợp về thời gian.
    • Không đồng bộ: Trong lĩnh vực kỹ thuật truyền thông, mô tả một phương thức hoạt động không yêu cầu các thành phần phải được đồng bộ hóa bởi một tín hiệu thời gian chung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Asynchronous communication, like email, allows people to respond at their own convenience. (Giao tiếp không đồng bộ, như email, cho phép mọi người trả lời vào thời điểm thuận tiện của riêng họ.)
    • The students participated in an asynchronous online course, watching lectures and completing assignments on their own schedule. (Các sinh viên tham gia một khóa học trực tuyến không đồng bộ, xem bài giảng hoàn thành bài tập theo lịch trình riêng của họ.)
    • In an asynchronous system, tasks can start and finish independently of each other. (Trong một hệ thống không đồng bộ, các nhiệm vụ có thể bắt đầu kết thúc độc lập với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giáo dục trực tuyến: "asynchronous learning" chỉ hình thức học tập người học người dạy không tương tác trực tiếp cùng một lúc.

    • The university offers both synchronous and asynchronous classes to accommodate different student needs. (Trường đại học cung cấp cả các lớp học đồng bộ không đồng bộ để đáp ứng nhu cầu khác nhau của sinh viên.)
  • Trong lập trình máy tính: "asynchronous programming" mô hình lập trình cho phép các tác vụ chạy không chặn luồng thực thi chính.

    • Asynchronous code is essential for building responsive web applications. ( không đồng bộ điều cần thiết để xây dựng các ứng dụng web phản hồi nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Asynchronously (trạng từ): một cách không đồng bộ.

    • The data was transmitted asynchronously. (Dữ liệu được truyền đi một cách không đồng bộ.)
  • Asynchronicity (danh từ): tính chất không đồng bộ.

    • The asynchronicity of the communication channels caused some delays. (Tính không đồng bộ của các kênh truyền thông đã gây ra một số độ trễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonsimultaneous: không đồng thời.
  • Out of sync: không đồng bộ, không khớp nhịp.
Từ trái nghĩa
  • Synchronous: đồng bộ, đồng thời.
  • Simultaneous: đồng thời, xảy ra cùng lúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "asynchronous")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "asynchronous")

tính từ
  1. không đồng thời
  2. không đồng bộ