anacoluthia

anacoluthia

A student's essay contained a surprising anacoluthia that made the professor pause.

Định nghĩa

Danh từ: Sự thay đổi cấu trúc cú pháp đột ngột: "anacoluthia" hiện tượng trong một câu, người nói hoặc người viết bắt đầu với một cấu trúc ngữ pháp nhất định, nhưng sau đó đột ngột chuyển sang một cấu trúc khác, khiến câu trở nên không hoàn chỉnh hoặc thiếu logic về mặt cú pháp. Đây thường một lỗi ngữ pháp, nhưng đôi khi được sử dụng chủ ý trong văn học để tạo hiệu ứng tu từ.

dụ sử dụng
  • (Câu văn thể hiện một sự thay đổi cấu trúc cú pháp đột ngột rõ ràng, bắt đầu với một chủ ngữ nhưng kết thúc với một cấu trúc ngữ pháp khác.)
  • (Trong lời nói tự phát, sự thay đổi cấu trúc cú pháp đột ngột có thể xảy ra khi người nói mất mạch suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anacoluthia" trong văn học: Đôi khi được dùng như một biện pháp tu từ để nhấn mạnh cảm xúc hoặc sự bối rối của nhân vật.
    • The author's use of anacoluthia in the dialogue effectively conveyed the character's inner turmoil. (Việc tác giả sử dụng sự thay đổi cấu trúc cú pháp đột ngột trong đoạn hội thoại đã truyền tải hiệu quả sự hỗn loạn nội tâm của nhân vật.)
  • Phân tích ngôn ngữ học: Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ pháp học để mô tả các lỗi hoặc hiện tượng cú pháp bất thường.
Biến thể từ gần giống
  • Anacoluthon (danh từ): Một từ đồng nghĩa hiếm hơn, nhưng được dùng phổ biến hơn trong văn phong học.
    • The poem contained several anacoluthons that confused readers. (Bài thơ chứa một số sự thay đổi cấu trúc cú pháp đột ngột khiến người đọc bối rối.)
  • Anacoluthic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến sự thay đổi cấu trúc cú pháp đột ngột.
    • The anacoluthic nature of the sentence made it difficult to parse. (Bản chất thay đổi cấu trúc cú pháp đột ngột của câu khiến khó phân tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Syntactic discontinuity: Sự gián đoạn cú pháp.
  • Grammatical shift: Sự chuyển đổi ngữ pháp (thường dùng để mô tả hiện tượng tương tự).
  • Structural inconsistency: Sự không nhất quán về cấu trúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "anacoluthia", đây thuật ngữ kỹ thuật trong ngôn ngữ học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "anacoluthia". Tuy nhiên, thành ngữ "to lose one's train of thought" (mất mạch suy nghĩ) có thể liên quan đến nguyên nhân gây ra anacoluthia.