anadama bread

anadama bread

A baker slices a fresh loaf of anadama bread on a wooden cutting board.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh mì anadama: Một loại bánh mì được làm từ bột trắng, bột ngô (cornmeal) mật mía (molasses). Bánh được lên men bằng men nở (yeast-raised), tạo ra kết cấu xốp hương vị ngọt nhẹ đặc trưng. Đây một loại bánh mì truyền thống của vùng New England (Mỹ).

dụ sử dụng
  • (Tôi đã nướng mộtbánh mì anadama cho bữa sáng.)
  • (Bánh mì anadama vị ngọt nhẹ mật mía.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make anadama bread": làm bánh mì anadama.

    • She learned to make anadama bread from her grandmother's recipe. ( ấy đã học cách làm bánh mì anadama từ công thức của mình.)
  • "a slice of anadama bread": một lát bánh mì anadama.

    • He toasted a slice of anadama bread and spread butter on it. (Anh ấy nướng một lát bánh mì anadama phết lên đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Anadama bread (cụm danh từ): không biến thể, nhưng có thể được viết hoa hoặc không tùy theo ngữ cảnh (thường viết thường).
  • Cornmeal bread (bánh mì bột ngô): một loại bánh mì khác, có thể hoặc không mật mía.
  • Molasses bread (bánh mì mật mía): loại bánh mì vị ngọt từ mật mía, nhưng không nhất thiết chứa bột ngô.
Từ đồng nghĩa
  • Bánh mì kiểu New England: cách gọi không chính thức, nhưng mô tả nguồn gốc của loại bánh này.
  • Bánh mì mật mía bột ngô: mô tả thành phần chính, dùng để giải thích cho người chưa biết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "anadama bread". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ chung như: - Bake anadama bread: nướng bánh mì anadama. - I plan to bake anadama bread this weekend. (Tôi dự định nướng bánh mì anadama vào cuối tuần này.)

  • Eat anadama bread: ăn bánh mì anadama.
    • We ate anadama bread with clam chowder. (Chúng tôi đã ăn bánh mì anadama với súp nghêu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ (idioms) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "anadama bread".