untimbered

/' n'timb d/
Học thuật
Thân thiện
untimbered

An untimbered plain stretches toward the distant mountains.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cây cối, không trồng rừng: Dùng để mô tả một khu vực đất đai không cây gỗ mọc.
    • Không được làm bằng gỗ, không kết cấu gỗ: Dùng để mô tả một vật thể hoặc cấu trúc không sử dụng gỗ trong việc chế tạo hoặc xây dựng.
    • Không được ốp/lát gỗ: Dùng để mô tả một bộ phận (như miệng giếng) không được bao quanh bằng ván gỗ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The vast, untimbered plains stretched to the horizon. (Những đồng bằng rộng lớn, không cây cối trải dài đến tận chân trời.)
    • They built an untimbered boat using only animal skins and reeds. (Họ đóng một chiếc thuyền không bằng gỗ, chỉ sử dụng da thú sậy.)
    • The old well was untimbered and dangerous. (Cái giếng không được lát gỗ xung quanh miệng rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Untimbered land": đất không rừng, đất trống.

    • The settlers looked for untimbered land to farm. (Những người định cư tìm kiếm vùng đất không rừng để canh tác.)
  • "Untimbered construction": kiến trúc/xây dựng không dùng gỗ.

    • The ancient stone huts were examples of untimbered construction. (Những túp lều bằng đá cổ dụ về kiến trúc không dùng gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Timbered (tính từ): cây cối; được làm bằng gỗ, kết cấu gỗ. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).
    • a heavily timbered roof (một mái nhà kết cấu gỗ đồ sộ)
Từ đồng nghĩa
  • Treeless: không cây.
  • Unwooded: không rừng cây.
  • Non-wooden: không làm bằng gỗ.
untimbered

An untimbered plain stretches toward the distant mountains.

tính từ
  1. không trồng rừng
  2. không được cung cấp gỗ
  3. không xây dựng bằng gỗ, không làm bằng gỗ
  4. không lát gỗ xung quanh (miệng giếng...)

Từ tương tự

Từ gần giống