intemperate

/in'tempərit/
Học thuật
Thân thiện
intemperate

An intemperate storm lashed the coast with heavy rain and strong winds.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu điều độ, quá mức: Chỉ hành vi, lời nói hoặc thói quen vượt quá giới hạn hợp , đặc biệt trong việc ăn uống, uống rượu hoặc biểu lộ cảm xúc.
    • Khắc nghiệt (về khí hậu): Dùng để mô tả thời tiết hoặc khí hậu sự thay đổi cực đoan, không ôn hòa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His intemperate drinking ruined his health. (Việc uống rượu quá độ của anh ta đã hủy hoại sức khỏe.)
    • The politician's intemperate remarks caused a public scandal. (Những nhận xét quá khích của chính trị gia đã gây ra một vụ bê bối công chúng.)
    • They could not settle in the intemperate climate of the far north. (Họ không thể định cưvùng khí hậu khắc nghiệt của cực bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intemperate zeal": lòng nhiệt thành thái quá, thiếu sự kiềm chế.

    • His intemperate zeal for reform alienated potential allies. (Lòng nhiệt thành thái quá của ông ta đối với cải cách đã làm mất lòng các đồng minh tiềm năng.)
  • "intemperate habits": những thói quen phóng túng, không điều độ.

    • A life of intemperate habits led to his early decline. (Một cuộc sống với những thói quen phóng túng đã dẫn đến sự suy sụp sớm của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Intemperance (danh từ): sự thiếu điều độ, sự quá độ (đặc biệt trong ăn uống, uống rượu).

    • Intemperance is the enemy of a long and healthy life. (Sự quá độ kẻ thù của một cuộc sống lâu dài khỏe mạnh.)
  • Temperate (tính từ, trái nghĩa): điều độ, ôn hòa, chừng mực.

    • He is known for his temperate lifestyle and calm demeanor. (Ông ấy được biết đến với lối sống điều độ tác phong điềm tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Immoderate: quá mức, không chừng mực.
  • Excessive: quá đáng, thái quá.
  • Unrestrained: không kiềm chế, phóng túng.
  • Inclement (về thời tiết): khắc nghiệt, khó chịu.
Từ trái nghĩa
  • Temperate: điều độ, ôn hòa.
  • Moderate: vừa phải, chừng mực.
  • Restrained: kiềm chế, kín đáo.
  • Mild (về thời tiết): ôn hòa, dịu.
Thành ngữ liên quan
  • To be intemperate in one's language: ăn nói cộc cằn, thô lỗ, không giữ gìn lời ăn tiếng nói.
    • The manager was fired for being intemperate in his language with customers. (Người quản lý đã bị sa thải ăn nói thô lỗ với khách hàng.)
intemperate

An intemperate storm lashed the coast with heavy rain and strong winds.

tính từ
  1. rượu chè quá độ
  2. không điều độ, quá độ
  3. ăn nói không đúng mức; thái độ không đúng mức
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không đều, khi nóng quá khi lạnh quá (khí hậu)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "intemperate"