anaemic
/ə'ni:mik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Y học):
- Thiếu máu: Trạng thái cơ thể có số lượng hồng cầu hoặc lượng hemoglobin trong máu thấp hơn mức bình thường.
- Xanh xao, yếu ớt (vì thiếu máu): Mô tả vẻ ngoài nhợt nhạt, thiếu sức sống do tình trạng thiếu máu gây ra.
Tính từ (Nghĩa bóng):
- Thiếu sức sống, thiếu sinh khí: Dùng để mô tả thứ gì đó yếu ớt, kém hiệu quả, thiếu sức mạnh hoặc sự thuyết phục.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa đen/Y học):
- The doctor said she looks pale and feels tired because she is anaemic. (Bác sĩ nói cô ấy trông xanh xao và cảm thấy mệt mỏi vì bị thiếu máu.)
- Anaemic patients often need to increase their iron intake. (Bệnh nhân thiếu máu thường cần tăng cường lượng sắt nạp vào.)
Tính từ (Nghĩa bóng):
- The team's performance in the second half was anaemic and lacked energy. (Màn trình diễn của đội trong hiệp hai thật thiếu sinh khí và không có năng lượng.)
- He made an anaemic argument that failed to convince anyone. (Anh ta đưa ra một lập luận yếu ớt không thuyết phục được ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Anaemic growth": Sự tăng trưởng èo uột, yếu kém.
- The economy is showing signs of anaemic growth this quarter. (Nền kinh tế đang cho thấy dấu hiệu tăng trưởng èo uột trong quý này.)
Biến thể và từ gần giống
- Anaemia (Anemia) (danh từ): Bệnh thiếu máu.
- Iron deficiency is a common cause of anaemia. (Thiếu sắt là một nguyên nhân phổ biến gây bệnh thiếu máu.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Pale (xanh xao), bloodless (không có máu, nhợt nhạt).
- Nghĩa bóng: Feeble (yếu ớt), weak (yếu), lifeless (vô hồn), lacklustre (thiếu sức sống).
tính từ
- (y học) thiếu máu; xanh xao vì thiếu máu