anagrammatic
/,ænəgrə'mætik/ Cách viết khác : (anagrammatical) /,ænəgrə'mætikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) phép đảo chữ cái (anagram): Mô tả một từ, cụm từ hoặc đặc điểm có liên quan đến hoặc tạo thành một anagram. Một anagram là một từ hoặc cụm từ được tạo ra bằng cách sắp xếp lại các chữ cái của một từ hoặc cụm từ khác.
- Có tính chất đảo chữ: Chỉ một thứ gì đó được cấu thành từ hoặc chứa đựng một phép đảo chữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The poet wrote an anagrammatic poem where each line could be rearranged. (Nhà thơ đã viết một bài thơ thuộc về phép đảo chữ mà mỗi dòng có thể được sắp xếp lại.)
- "Listen" and "silent" have an anagrammatic relationship. ("Listen" và "silent" có mối quan hệ đảo chữ.)
- He enjoys solving anagrammatic puzzles in the newspaper. (Anh ấy thích giải các câu đố có tính chất đảo chữ trên báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"anagrammatic structure": cấu trúc đảo chữ.
- The writer used an anagrammatic structure to hide a secret message. (Nhà văn đã sử dụng một cấu trúc đảo chữ để giấu một thông điệp bí mật.)
"to be anagrammatic of": là đảo chữ của.
- The word "angered" is anagrammatic of "enraged". (Từ "angered" là đảo chữ của "enraged".)
Biến thể và từ gần giống
Anagrammatical (adj): (từ biến thể) có cùng nghĩa với "anagrammatic".
- That is an anagrammatical puzzle. (Đó là một câu đố thuộc về phép đảo chữ.)
Anagram (n): phép đảo chữ, từ đảo chữ.
- "Dormitory" is an anagram of "dirty room". ("Dormitory" là một từ đảo chữ của "dirty room".)
Anagrammatize (v): tạo thành đảo chữ, sắp xếp thành đảo chữ.
- Can you anagrammatize this word? (Bạn có thể sắp xếp thành đảo chữ từ này không?)
Từ đồng nghĩa
- Metathetic: (thuộc về) sự hoán vị, đảo vị trí (thường dùng trong ngôn ngữ học).
- Transposed: được đảo vị trí, hoán đổi.
tính từ
- (thuộc) phép đảo chữ cái