anal retentive

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (Tâm lý học phân tâm):
    • Thuộc giai đoạn hậu môn (cố định): Mô tả một đặc điểm tính cách được cho hình thành từ sự cố định tâm lýgiai đoạn hậu môn trong thuyết phát triển tâm tính dục của Sigmund Freud. Người đặc điểm này thường được miêu tả quá chú trọng vào trật tự, sự ngăn nắp, tiết kiệm quá mức, cứng nhắc bướng bỉnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His anal-retentive personality makes him an excellent accountant, but a difficult person to live with. (Tính cách cố địnhgiai đoạn hậu môn của anh ấy khiến anh trở thành một kế toán xuất sắc, nhưng một người khó sống chung.)
    • She has an anal-retentive need to organize everything by color and size. ( ấy một nhu cầu cầu toàn, tỉ mỉ đến mức cứng nhắc trong việc sắp xếp mọi thứ theo màu sắc kích cỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anal-retentive behavior": hành vi thể hiện sự cầu toàn, cứng nhắc quá mức.
    • His anal-retentive behavior was evident in how he arranged his books perfectly aligned on the shelf. (Hành vi cầu toàn quá mức của anh ta thể hiện qua cách anh ta xếp sách thẳng hàng một cách hoàn hảo trên giá.)
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngôn ngữ thông tục, đôi khi mang tính hài hước hoặc châm biếm, để chỉ một người quá chú trọng vào chi tiết trật tự.
Biến thể từ gần giống
  • Anal (adj): (trong ngữ cảnh tâm lý học phân tâm) thuộc về giai đoạn hậu môn.
    • Freud's anal stage of development. (Giai đoạn hậu môn trong sự phát triển theo Freud.)
  • Retentive (adj): tính giữ lại, ghi nhớ tốt.
    • He has a retentive memory. (Anh ấy một trí nhớ tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Compulsive: ám ảnh cưỡng chế (nhấn mạnh vào hành vi lặp đi lặp lại do thôi thúc nội tâm).
  • Fastidious: kỹ tính, khó tính (nhấn mạnh vào sự tỉ mỉ, khắt khe).
  • Meticulous: tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Obsessive: ám ảnh (nhấn mạnh vào suy nghĩ hoặc ý tưởng lặp đi lặp lại).
Thành ngữ liên quan
  • To have a stick up one's ass (thành ngữ thô tục, mang tính xúc phạm): Cứng nhắc, nghiêm túc quá mức, không biết thư giãn. (Thành ngữ này đôi khi được dùng với ý nghĩa tương tự "anal-retentive" trong ngôn ngữ đời thường nhưng rất thiếu tế nhị).
    • Relax! Don't have a stick up your ass about the schedule. (Thư giãn đi! Đừng cứng nhắc quá về lịch trình như vậy.)
Adjective
  1. một giai đoạn trong quá trình phát triển tâm thần sinh dục khi đứa trẻ chú ý tới vùng hậu môn; người ta cho rằng nếu trẻ ngừng phát triểngiai đoạn này sẽ tạo ra kết quảtrẻ bủn xỉn, bướng bỉnh,...

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa