anal
/'einəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) hậu môn: Liên quan đến hoặc mô tả bộ phận hậu môn của cơ thể, nơi chất thải rắn được bài tiết ra ngoài.
- (Tâm lý học) giai đoạn hậu môn: Trong lý thuyết phát triển tâm tính dục của Freud, đây là giai đoạn mà sự chú ý và khoái cảm của trẻ tập trung vào vùng hậu môn, thường liên quan đến việc tập kiểm soát việc đi vệ sinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor performed an anal examination. (Bác sĩ đã thực hiện một cuộc kiểm tra hậu môn.)
- He experienced anal discomfort. (Anh ấy cảm thấy khó chịu ở hậu môn.)
- In Freudian theory, the anal stage occurs roughly between ages 1 and 3. (Trong lý thuyết Freud, giai đoạn hậu môn xảy ra vào khoảng từ 1 đến 3 tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "anal retentive" (tính từ, thành ngữ tâm lý): Dùng để mô tả một người có tính cách quá cầu toàn, cứng nhắc, keo kiệt hoặc ám ảnh với trật tự và sự sạch sẽ, được cho là bắt nguồn từ sự cố định ở giai đoạn hậu môn.
- His anal-retentive personality makes him a meticulous accountant. (Tính cách cầu toàn cứng nhắc của anh ấy khiến anh trở thành một kế toán viên tỉ mỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Anally (trạng từ): Một cách liên quan đến hậu môn.
- The medication is administered anally. (Thuốc được đưa vào qua đường hậu môn.)
- Anus (danh từ): Hậu môn, lỗ mở cuối cùng của ống tiêu hóa.
Từ đồng nghĩa
- Rectal (tính từ): (Thuộc) trực tràng. (Lưu ý: "rectal" và "anal" có liên quan chặt chẽ nhưng không hoàn toàn giống nhau về mặt giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "anal")
Thành ngữ liên quan
(Ngoài thành ngữ tâm lý "anal retentive" đã nêu ở trên, không có thành ngữ phổ biến khác sử dụng từ "anal")
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) hậu môn