analytical

/,ænə'litikəl/
tính từ
  1. dùng phép phân tích
  2. (toán học) dùng phép giải tích
    • analytical geometry
      hình học giải tích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "analytical"

Từ có nhắc đến "analytical"

analytical
A student uses analytical thinking to solve a math problem.