anamorphosis

/,ænə'mɔ:fəsis/
Học thuật
Thân thiện
anamorphosis

An artist creates an anamorphosis on the pavement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình ảnh méo mó, hình ảnh kỳ dị: Một hình ảnh bị bóp méo hoặc biến dạng chủ ý, chỉ có thể nhận ra hình dạng chuẩn xác khi được nhìn từ một góc độ đặc biệt hoặc qua một thiết bị quang học như gương lồi, gương trụ.
    • (Sinh vật học) Sự tiệm biến: Quá trình tiến hóa trong đó một loại sinh vật phát triển từ một loại khác thông qua một loạt dài các thay đổi dần dần.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghệ thuật thị giác):

    • The painting contains an anamorphosis of a skull that only becomes clear when viewed from the side. (Bức tranh chứa một hình ảnh méocủa một chiếc sọ chỉ trở nên rõ ràng khi nhìn từ phía bên.)
    • Artists in the Renaissance often used anamorphosis to hide secret images in their works. (Các nghệ sĩ thời Phục Hưng thường sử dụng kỹ thuật biến hình để giấu những hình ảnh bí mật trong tác phẩm của họ.)
  • Danh từ (sinh vật học):

    • The fossil record shows an anamorphosis from simple to complex organisms over millions of years. (Hồ sơ hóa thạch cho thấy sự tiệm biến từ các sinh vật đơn giản đến phức tạp qua hàng triệu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anamorphic art": Một thể loại nghệ thuật dựa trên nguyên anamorphosis, tạo ra những ảo ảnh thị giác.

    • He specializes in creating anamorphic art on sidewalks. (Anh ấy chuyên tạo ra nghệ thuật biến hình trên vỉa hè.)
  • "Anamorphic lens": Một loại ống kính quang học tạo ra hình ảnh bị nén hoặc kéo dài, thường dùng trong điện ảnh.

    • The film was shot using an anamorphic lens to achieve a widescreen look. (Bộ phim được quay bằng ống kính biến hình để đạt được diện mạo màn ảnh rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Anamorphic (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của anamorphosis.

    • anamorphic projection (phép chiếu biến hình)
  • Anamorph (danh từ): trong sinh vật học, chỉ một giai đoạn hoặc dạng trong quá trình phát triển không hoàn chỉnh của một số loài côn trùng.

Từ đồng nghĩa
  • (Nghệ thuật) Distorted image: hình ảnh bị bóp méo.
  • (Sinh học) Gradual evolution: sự tiến hóa dần dần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "anamorphosis".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "anamorphosis".

anamorphosis

An artist creates an anamorphosis on the pavement.

danh từ
  1. hình méo mó, hình kỳ dị (do gương chiếu ra)
  2. (sinh vật học) sự tiệm biến