anastatica

anastatica

A small anastatica plant lies curled and dry on a desert rock.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): - Chi thực vật Anastatica: Một chi duy nhất một loài duy nhất, thường được gọi là "hoa hồng Jericho" hoặc "cây phục sinh". Đây một loài thực vật sa mạc nhỏ, khả năng cuộn tròn lại khi khô hạn mở ra khi gặp độ ẩm, tạo cảm giác như "sống lại".

dụ sử dụng
  • (Anastatica một chi thực vật nổi tiếng với khả năng đáng kinh ngạc hồi sinh sau khi khô héo.)
  • (Hoa hồng Jericho, hay Anastatica, thường được bán như một món đồ kỳ lạcác chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ sinh học: "Anastatica" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ chi thực vật này, đặc biệt khi mô tả chế thích nghi với môi trường khô hạn.

    • The seeds of Anastatica can remain dormant for years and germinate quickly when watered. (Hạt của Anastatica có thể ngủ đông trong nhiều năm nảy mầm nhanh chóng khi được tưới nước.)
  • Văn hóa dân gian: Trong một số nền văn hóa, "Anastatica" được coi biểu tượng của sự tái sinh hy vọng.

    • In Middle Eastern folklore, Anastatica is believed to bring good luck and protection. (Trong văn hóa dân gian Trung Đông, Anastatica được tin mang lại may mắn sự bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Anastatica hierochuntica (danh từ khoa học): Tên khoa học của loài duy nhất trong chi Anastatica.

    • Anastatica hierochuntica is also known as the true rose of Jericho. (Anastatica hierochuntica cũng được gọi là hoa hồng Jericho thật.)
  • Cây phục sinh (danh từ): Tên gọi dân gian của Anastatica.

    • Cây phục sinh thường được trồng trong chậu để trang trí. (Cây phục sinh thường được trồng trong chậu để trang trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoa hồng Jericho: Tên gọi phổ biến nhất, mặc dù thực tế không phải hoa hồng thật.
  • Cây sống lại: Nhấn mạnh khả năng hồi sinh của cây.
Các cụm từ liên quan
  • Không ( "anastatica" danh từ chỉ chi thực vật, không cụm động từ hay phrasal verbs đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
  • Giống như Anastatica: Một thành ngữ hiếm gặp, dùng để chỉ sự kiên cường khả năng phục hồi sau khó khăn.
    • After the crisis, the company revived like Anastatica. (Sau cuộc khủng hoảng, công ty đã hồi sinh như Anastatica.)