anchusa
Anchusa blooms with clusters of small, trumpet-shaped blue flowers in the garden.
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây lưu ly: "anchusa" là một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi), thuộc chi Anchusa, thường có hoa hình loa kèn mọc thành chùm một bên.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vườn tràn ngập những bông hoa lưu ly xinh đẹp.)
- (Cây lưu ly thường được dùng trong y học thảo dược truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Anchusa officinalis": tên khoa học của loài lưu ly thông thường, còn gọi là "alkanet".
- Anchusa officinalis is a common species in European meadows. (Loài lưu ly thông thường là một loài phổ biến ở các đồng cỏ châu Âu.)
"Anchusa capensis": một loài lưu ly có nguồn gốc từ Nam Phi.
- Anchusa capensis is known for its vibrant blue flowers. (Loài lưu ly Nam Phi nổi tiếng với những bông hoa xanh rực rỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Alkanet (n): tên gọi khác của cây lưu ly, đặc biệt là loài , thường dùng để chiết xuất chất nhuộm màu đỏ.
- Alkanet root is used to produce a red dye. (Rễ cây lưu ly được dùng để sản xuất thuốc nhuộm màu đỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Bugloss: tên gọi khác của các loài cây trong chi , đặc biệt là .
- Oxtongue: tên gọi thông dụng cho một số loài do hình dáng lá dài giống lưỡi bò.
Các cụm từ liên quan
- Anchusa flower: hoa lưu ly.
- The anchusa flower attracts bees and butterflies. (Hoa lưu ly thu hút ong và bướm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "anchusa".