aengus

aengus

Aengus watches over a young couple in a blossoming grove.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thần Aengus: Trong thần thoại Celtic, "aengus" vị thần của tình yêu sắc đẹp, được xem thần hộ mệnh của nam thanh niên nữ thanh niên.

dụ sử dụng
  • (Người Celt cổ đại thờ thần Aengus như một vị thần của tình yêu sắc đẹp.)
  • (Trong thần thoại Celtic, thần Aengus thường được miêu tả một chàng trai trẻ đẹp trai với cây đàn hạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the blessing of aengus": phước lành của thần Aengus, thường dùng để chỉ sự may mắn trong tình yêu.
    • She believed that her happy marriage was the blessing of aengus. ( ấy tin rằng cuộc hôn nhân hạnh phúc của mình phước lành của thần Aengus.)
Biến thể từ gần giống
  • Angus (danh từ riêng): biến thể tên gọi của thần Aengus trong một số nguồn thần thoại.
    • Angus is another name for the Celtic god of love. (Angus một tên gọi khác của vị thần tình yêu Celtic.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần tình yêu: dùng để chỉ các vị thần tình yêu trong các nền văn hóa khác ( dụ: Cupid trong thần thoại La ).
  • Thần hộ mệnh: vị thần bảo trợ cho một nhóm người hoặc lĩnh vực nhất định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "aengus" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "as beautiful as aengus": đẹp như thần Aengus, dùng để khen ngợi vẻ đẹp của ai đó.
    • The bride was as beautiful as aengus on her wedding day. (Cô dâu đẹp như thần Aengus trong ngày cưới của mình.)