angas
Định nghĩa
Danh từ: Tiếng Angas, một ngôn ngữ thuộc nhóm Chadic được nói ở miền bắc Nigeria, có quan hệ gần với tiếng Hausa.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng Angas được nói bởi một cộng đồng nhỏ ở Nigeria.)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Angas để hiểu về họ ngôn ngữ Chadic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "speak angas": nói tiếng Angas.
- Many elders in the region still speak angas. (Nhiều người lớn tuổi trong vùng vẫn nói tiếng Angas.)
- "angas language": ngôn ngữ Angas (cụm từ dùng để nhấn mạnh).
- The angas language has its own unique grammatical structure. (Ngôn ngữ Angas có cấu trúc ngữ pháp độc đáo riêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Angas (adj): thuộc về ngôn ngữ hoặc người Angas.
- The Angas people have a rich cultural heritage. (Người Angas có một di sản văn hóa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
- Chadic language: ngôn ngữ Chadic (nhóm ngôn ngữ lớn hơn bao gồm tiếng Angas).
- Nigerian language: ngôn ngữ Nigeria (chỉ chung các ngôn ngữ ở Nigeria).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến vì "angas" là danh từ chỉ ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "angas".