angus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống bò Angus: Một giống bò không sừng, có nguồn gốc từ Scotland, nổi tiếng với chất lượng thịt thượng hạng.
- Thần Angus (Thần thoại Celtic): Vị thần của tình yêu và sắc đẹp, được coi là thần bảo trợ cho nam thanh niên và nữ thiếu nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Angus cattle are known for their marbled and tender beef. (Bò Angus nổi tiếng với thịt bò có vân mỡ và mềm.)
- In Celtic mythology, Angus is the god of love and beauty. (Trong thần thoại Celtic, Angus là vị thần của tình yêu và sắc đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Angus beef": thịt bò từ giống bò Angus, thường được dùng trong ẩm thực cao cấp.
- The restaurant serves only premium Angus beef steaks. (Nhà hàng chỉ phục vụ bít tết từ thịt bò Angus cao cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Angus (adj): thuộc về giống bò Angus hoặc thần Angus.
- The Angus breed is popular in the United States. (Giống bò Angus phổ biến ở Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Black Angus (từ đồng nghĩa phổ biến): cách gọi khác của giống bò Angus.
- Cupid (thần tình yêu trong thần thoại La Mã): tương tự thần Angus nhưng không hoàn toàn trùng khớp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "angus".
Thành ngữ liên quan
- "As black as an Angus": (thành ngữ ít phổ biến) chỉ màu đen tuyền, thường dùng để miêu tả bò Angus.
- The cow was as black as an Angus. (Con bò có màu đen như bò Angus.)