andalucia

andalucia

A colorful map shows the region of Andalucia in southern Spain.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Andalucia một khu vực tự trị nằmmiền nam Tây Ban Nha, giáp với Đại Tây Dương Địa Trung Hải. Đây từng trung tâm của nền văn minh Moor (Hồi giáo) trong lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Andalucia nổi tiếng với nhạc flamenco những bãi biển đẹp.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Andalucia để thăm Cung điện Alhambra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the culture of Andalucia": nền văn hóa của Andalucia, thường gắn liền với nghệ thuật, ẩm thực kiến trúc Moor.
    • The culture of Andalucia blends Spanish and Moorish influences. (Nền văn hóa của Andalucia pha trộn ảnh hưởng của Tây Ban Nha Moor.)
Biến thể từ gần giống
  • Andalusian (tính từ): thuộc về Andalucia.
    • Andalusian horses are known for their elegance. (Ngựa Andalusian nổi tiếng sự thanh lịch.)
  • Andalusian (danh từ): người dân Andalucia.
    • The Andalusians are proud of their heritage. (Người dân Andalucia tự hào về di sản của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên địa danh. Có thể dùng:
    • Southern Spain (miền nam Tây Ban Nha) để mô tả vị trí địa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Andalucia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Andalucia".