antilles

antilles

The map shows the Antilles in the Caribbean Sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng (số nhiều): - Quần đảo Antilles: Một nhóm đảo lớn nằm trong khu vực Tây Ấn (West Indies), thuộc vùng biển Caribe. Quần đảo này được chia thành hai nhóm nhỏ: Đại Antilles (Greater Antilles) Tiểu Antilles (Lesser Antilles).

dụ sử dụng
  • (Quần đảo Antilles điểm đến phổ biến cho du khách tìm kiếm những bãi biển nhiệt đới.)
  • (Nhiều hòn đảo trong quần đảo Antilles di sản văn hóa phong phú chịu ảnh hưởng từ truyền thống châu Âu châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Đại Antilles (Greater Antilles): Nhóm đảo lớn hơn, bao gồm Cuba, Jamaica, Hispaniola (Haiti Cộng hòa Dominica), Puerto Rico.
  • Tiểu Antilles (Lesser Antilles): Nhóm đảo nhỏ hơn, bao gồm các đảo như Barbados, Trinidad Tobago, Quần đảo Virgin.
Biến thể từ gần giống
  • Antillean (tính từ): Thuộc về quần đảo Antilles.
    • Antillean culture is a blend of various ethnic influences. (Văn hóa Antillean sự pha trộn của nhiều ảnh hưởng dân tộc khác nhau.)
  • Antillean (danh từ): Người dân sốngquần đảo Antilles.
Từ đồng nghĩa
  • West Indies: Tây Ấn (khu vực rộng hơn bao gồm cả quần đảo Antilles các đảo lân cận).
  • Caribbean islands: Các đảo Caribe (thuật ngữ chung chỉ các đảo trong vùng biển Caribe, bao gồm cả Antilles).
Các cụm từ liên quan
  • The Antilles archipelago: Quần đảo Antilles (thuật ngữ địa chính xác).
  • Leeward Antilles: Một phần của Tiểu Antilles, bao gồm các đảo như Aruba, Curaçao, Bonaire.
Thành ngữ liên quan