endless
/'endlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô tận, không có điểm kết thúc: Dùng để mô tả thứ gì đó không có giới hạn, không bao giờ chấm dứt hoặc kéo dài mãi mãi.
- Liên tục, không ngừng: Chỉ một cái gì đó diễn ra liên miên, không có sự gián đoạn.
- Được nối thành một vòng tròn khép kín: (Nghĩa kỹ thuật/chuyên ngành) Các đầu được nối với nhau tạo thành một tổng thể liên tục, như một sợi dây chuyền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The universe seems endless. (Vũ trụ dường như vô tận.)
- We were stuck in endless traffic. (Chúng tôi bị kẹt trong dòng xe cộ liên tục không dứt.)
- She has endless patience with children. (Cô ấy có sự kiên nhẫn vô tận với trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
"endless loop": một vòng lặp vô tận, thường dùng trong công nghệ thông tin.
- The program got stuck in an endless loop. (Chương trình bị kẹt trong một vòng lặp vô tận.)
"endless summer": mùa hè bất tận, thường mang nghĩa ẩn dụ về một khoảng thời gian hạnh phúc, vui vẻ kéo dài.
- They dreamed of an endless summer on the beach. (Họ mơ về một mùa hè bất tận trên bãi biển.)
Biến thể và từ gần giống
Endlessly (phó từ): một cách vô tận, không ngừng.
- She talked endlessly about her trip. (Cô ấy nói không ngừng về chuyến đi của mình.)
Endlessness (danh từ): sự vô tận, tính chất không có điểm kết thúc.
- The endlessness of the desert was overwhelming. (Sự vô tận của sa mạc thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
- Infinite: vô hạn, vô cùng.
- Boundless: không bờ bến, vô hạn.
- Interminable: dài lê thê, không bao giờ kết thúc (thường mang sắc thái tiêu cực).
- Eternal: vĩnh cửu, bất diệt.
Từ trái nghĩa
- Finite: có hạn, hữu hạn.
- Limited: bị giới hạn.
- Brief: ngắn gọn, ngắn ngủi.
Thành ngữ liên quan
- To be at an end: đã kết thúc, chấm dứt (trái nghĩa với ý niệm "endless").
- The long war was finally at an end. (Cuộc chiến dài cuối cùng cũng đã kết thúc.)
tính từ
- vô tận, vĩnh viễn, không bao giờ hết
- không ngừng, liên tục