endless

/'endlis/
tính từ
  1. vô tận, vĩnh viễn, không bao giờ hết
  2. không ngừng, liên tục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "endless"

Từ có nhắc đến "endless"

endless
The children played on the endless beach.