andradite

andradite

A jeweler examines a polished andradite gemstone under a bright light.

Định nghĩa

Danh từ: - Andradite một loại đá quý thuộc nhóm granat, thành phần hóa học canxi sắt silicat. nhiều màu sắc khác nhau, từ vàng, xanh lá cây đến nâu đen, thường được dùng làm đá quý.

dụ sử dụng
  • (Người thợ kim hoàn đã cho tôi xem một viên andradite màu xanh lá cây tuyệt đẹp từ Nga.)
  • (Andradite được đánh giá cao độ sáng sự đa dạng về màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Andradite thường được phân loại dựa trên màu sắc: vàng (topazolite), xanh lá cây (demantoid), đen (melanite).
    • Demantoid, a green variety of andradite, is one of the most valuable garnets. (Demantoid, một biến thể màu xanh lá cây của andradite, một trong những loại granat giá trị nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Demantoid (danh từ): một biến thể màu xanh lá cây của andradite, độ lấp lánh cao.
    • The demantoid is a rare and highly sought-after gemstone. (Demantoid một loại đá quý hiếm được săn lùng nhiều.)
  • Topazolite (danh từ): một biến thể màu vàng của andradite.
    • Topazolite resembles topaz in color but is actually a type of garnet. (Topazolite màu sắc giống topaz nhưng thực chất một loại granat.)
  • Melanite (danh từ): một biến thể màu đen của andradite.
    • Melanite is often used in mourning jewelry. (Melanite thường được dùng trong đồ trang sức để tang.)
Từ đồng nghĩa
  • Garnet (danh từ): granat, nhóm khoáng vật silicat andradite thuộc về.
Các cụm từ liên quan
  • Andradite garnet: granat andradite.
    • This ring features a rare andradite garnet. (Chiếc nhẫn này một viên granat andradite hiếm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "andradite" đây thuật ngữ chuyên ngành đá quý.