andreaeales

andreaeales

A scientist carefully examines an andreaeales specimen under a magnifying glass.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): - Bộ rêu đen: "Andreaeales" một bộ thực vật thuộc ngành rêu, chỉ bao gồm một chi duy nhấtAndreaea. Các loài trong bộ này thường được gọi là rêu đen, mọc trên đávùng núi cao hoặc vùng lạnh, đặc điểm nhỏ, màu sẫm thân .

dụ sử dụng
  • (Việc phân loại bộ Andreaeales giúp các nhà thực vật học hiểu về sự tiến hóa của rêu.)
  • (Bộ Andreaeales thường được tìm thấy trên đá tính axit trong môi trường núi cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the order Andreaeales": bộ Andreaeales (dùng trong ngữ cảnh phân loại học).
    • The order Andreaeales is unique among mosses due to its capsule structure. (Bộ Andreaeales duy nhất trong số các loài rêu nhờ cấu trúc túi bào tử của .)
Biến thể từ gần giống
  • Andreaea (danh từ): chi duy nhất trong bộ Andreaeales.
    • Andreaea is a genus of dark-colored mosses. (Andreaea một chi rêu màu sẫm.)
  • Andreaeaceae (danh từ): họ thực vật thuộc bộ Andreaeales.
    • The family Andreaeaceae includes only one genus. (Họ Andreaeaceae chỉ bao gồm một chi duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Granite mosses: rêu đá granite (tên gọi thông thường cho các loài trong bộ này).
  • Black mosses: rêu đen (dựa trên màu sắc đặc trưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "Andreaeales" một thuật ngữ chuyên ngành hẹp.