androgyny

androgyny

A person with androgyny wears a tailored suit and has a short, stylish haircut.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính lưỡng tính, tính ái nam ái nữ: "androgyny" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một cá nhân hoặc vật thể sở hữu đồng thời các đặc điểm hoặc thuộc tính của cả hai giới tính (nam nữ). Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học, tâm lý học, xã hội học nghệ thuật để mô tả sự kết hợp hoặc hòa trộn các yếu tố giới tính.

dụ sử dụng
  • (Khái niệm về tính lưỡng tính thách thức các vai trò giới tính truyền thống.)
  • (Trong thời trang, tính ái nam ái nữ thường được tôn vinh qua trang phục làm mờ ranh giới giới tính.)
  • (Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá tính lưỡng tính như một hình thức tự thể hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biological androgyny": tính lưỡng tính sinh học, chỉ trạng thái cả cơ quan sinh dục nam nữ (thường gọi là lưỡng tính thật).

    • Biological androgyny is rare and often requires medical attention. (Tính lưỡng tính sinh học hiếm gặp thường cần can thiệp y tế.)
  • "Psychological androgyny": tính lưỡng tính tâm lý, chỉ việc sở hữu cả đặc điểm tính cách nam tính nữ tính.

    • Psychological androgyny is associated with greater adaptability in social situations. (Tính lưỡng tính tâm lý liên quan đến khả năng thích nghi cao hơn trong các tình huống xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Androgynous (tính từ): lưỡng tính, ái nam ái nữ.

    • The model has an androgynous look that appeals to many designers. (Người mẫu có vẻ ngoài ái nam ái nữ thu hút nhiều nhà thiết kế.)
  • Androgyne (danh từ): người lưỡng tính, người đặc điểm lưỡng tính.

    • In Greek mythology, Hermaphroditus was an androgyne. (Trong thần thoại Hy Lạp, Hermaphroditus một người lưỡng tính.)
  • Androgeny (danh từ): sự sinh sản đực (một thuật ngữ sinh học khác, không nên nhầm lẫn với androgyny).

Từ đồng nghĩa
  • Hermaphroditism: lưỡng tính (thường dùng trong sinh học, chỉ trạng thái cả cơ quan sinh dục nam nữ).
  • Gender ambiguity: sự mơ hồ về giới tính (mô tả trạng thái không rõ ràng về giới tính).
  • Bisexuality (trong ngữ cảnh tâm lý): song tính luyến ái ( liên quan nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blend into androgyny: hòa trộn vào tính lưỡng tính.
    • The fashion designer aims to blend masculine and feminine styles into androgyny. (Nhà thiết kế thời trang nhắm đến việc hòa trộn phong cách nam nữ thành tính lưỡng tính.)
Thành ngữ liên quan
  • A balance of both worlds: sự cân bằng giữa hai thế giới (ám chỉ sự kết hợp giữa nam tính nữ tính).
    • Her personality strikes a balance of both worlds, embodying androgyny. (Tính cách của ấy đạt được sự cân bằng giữa hai thế giới, thể hiện tính lưỡng tính.)