aneurin

aneurin

A scientist examines aneurin crystals under a laboratory light.

Định nghĩa

Danh từ: - Aneurin một loại vitamin B (cụ thể vitamin B1, còn gọi là thiamine) giúp ngăn ngừa bệnh beriberi, duy trì sự thèm ăn tăng trưởng.

dụ sử dụng
  • (Aneurin rất cần thiết cho quá trình trao đổi năng lượng trong cơ thể.)
  • (Thiếu hụt aneurin có thể dẫn đến bệnh beriberi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aneurin deficiency": tình trạng thiếu hụt aneurin.
    • Chronic alcohol consumption may cause aneurin deficiency. (Uống rượu mãn tính có thể gây ra tình trạng thiếu hụt aneurin.)
  • "aneurin supplementation": bổ sung aneurin.
    • Doctors often recommend aneurin supplementation for patients with malabsorption issues. (Các bác sĩ thường khuyến nghị bổ sung aneurin cho bệnh nhân vấn đề về hấp thụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiamine (danh từ): tên gọi khác của aneurin, thường dùng trong ngành hóa sinh.
    • Thiamine is another name for aneurin. (Thiamine tên gọi khác của aneurin.)
  • Vitamin B1 (danh từ): tên thông dụng của aneurin.
    • Vitamin B1 is crucial for nerve function. (Vitamin B1 rất quan trọng cho chức năng thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiamine: tên hóa học chính thức của aneurin.
  • Vitamin B1: tên thông dụng trong dinh dưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "aneurin" danh từ chỉ chất hóa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "aneurin" thuật ngữ chuyên ngành y học dinh dưỡng.