angelet

Học thuật
Thân thiện
angelet

Un angelet joue de la harpe sur un nuage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Một thiên thần nhỏ, một tiểu thiên thần: "Angelet" là một từ ít phổ biến hơn, dùng để chỉ một thiên thần nhỏ bé, thường mang sắc thái dịu dàng, đáng yêu hoặc trong các bối cảnh nghệ thuật, văn học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un angelet est souvent représenté dans les peintures de la Renaissance. (Một thiên thần nhỏ thường được mô tả trong các bức tranh thời Phục Hưng.)
    • Elle a dessiné un angelet sur la carte de vœux. ( ấy đã vẽ một tiểu thiên thần trên tấm thiệp chúc mừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "angelet" trong văn học cổ điển: Từ này đôi khi xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi cổ điển tiếng Pháp để tạo hình ảnh thiên thần nhỏ một cách trìu mến hoặc mang tính ẩn dụ.
    • Le poète décrit l'âme de l'enfant comme un angelet pur. (Nhà thơ miêu tả linh hồn của đứa trẻ như một thiên thần nhỏ thuần khiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Angelot (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa trực tiếp với "angelet", cũng có nghĩathiên thần nhỏ.
  • Ange (danh từ giống đực): Thiên thần (từ gốc, phổ biến chung nhất).
  • Chérubin (danh từ giống đực): Thiên thần hài đồng, thần hài nhi (một loại thiên thần cụ thể hơn, thường được miêu tả trong nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Petit ange: thiên thần nhỏ (cụm từ mô tả thông dụng hơn).
  • Esprit céleste: linh hồn thiên thể (trang trọng hơn, ít chỉ về hình dáng nhỏ bé).
angelet

Un angelet joue de la harpe sur un nuage.

danh từ giống đực
  1. như angelot

Từ gần giống