onglet

Học thuật
Thân thiện
onglet

Le relieur insère une carte dans l'onglet du livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lề giấy (để dán giấy rời hoặc dán bản đồ): Một dải giấy hoặc vải dán vào gáy sách hoặc bên trong bìa, dùng để dán hoặc gắn các trang rời, bản đồ hoặc tài liệu bổ sung.
    • Khấc lưỡi dao (để mở dao): Một phần nhô ra hoặc khía nhỏ trên lưỡi dao gấp, giúp người dùng dễ dàng mở lưỡi dao ra bằng ngón tay cái.
    • (Thực vật học) Móng (gốc cánhhoa một số cây): Phần gốc thu hẹp lại của cánh hoa hoặc đài hoa, nơi gắn vào cuống hoa.
    • (Toán học) Múi: Một phần của hình cầu hoặc hình tròn, giống như một lát cắt.
    • (Y học) Mộng (ở mắt): Một vạt nhỏ của kết mạcgóc trong mắt, gần ống lệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai collé la carte dans l'onglet prévu à cet effet. (Tôi đã dán tấm bản đồ vào lề giấy được thiết kế sẵn cho việc đó.)
    • L'onglet de ce couteau de poche est très pratique. (Cái khấc lưỡi dao của con dao bỏ túi này rất tiện lợi.)
    • En botanique, l'onglet est la partie étroite à la base du pétale. (Trong thực vật học, móngphần hẹpgốc của cánh hoa.)
    • Le calcul de la surface d'un onglet sphérique est complexe. (Việc tính diện tích một múi cầu rất phức tạp.)
    • L'onglet conjonctival protège partiellement le canal lacrymal. (Mộng kết mạc che phủ một phần ống lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Onglet sphérique": Múi cầu, một phần của hình cầu được giới hạn bởi hai nửa mặt phẳng đi qua tâm.
    • La formule du volume d'un onglet sphérique fait intervenir le rayon et l'angle au centre. (Công thức tính thể tích của một múi cầu liên quan đến bán kính góctâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Onglé, e (adj): (Thực vật học) móng, chỉ cánh hoa phần gốc thu hẹp lại thành hình móng.
  • Ongulaire (adj): (Hiếm) Thuộc về góc, liên quan đến góc (có thể liên quan đến nghĩa "múi" trong toán học).
Từ đồng nghĩa
  • Pour la reliure (nghĩa lề giấy): Garde (tờ giấy bảo vệ), feuille de garde.
  • Pour le couteau (nghĩa khấc dao): Cran (khía, rãnh), ergot (mấu nhô).
  • En botanique (nghĩa móng): Base étroite du pétale (gốc hẹp của cánh hoa).
  • En géométrie (nghĩa múi): Secteur sphérique (khi nói về hình cầu), fuseau (múi, hình quả trám).
  • En médecine (nghĩa mộng): Plica semilunaris (tên Latinh của mộng mắt).
Các cụm từ liên quan
  • Couper en onglets: Cắt thành hình múi, thường dùng trong nấu ăn, ví dụ cắt hành tây.
    • Pour la salade, coupez l'oignon en onglets. (Để làm salad, hãy cắt hành tây thành múi.)
Thành ngữ liên quan
  • Aucune thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "onglet" với nghĩa bóng. Từ này chủ yếu được dùng với các nghĩa chuyên môn hoặc kỹ thuật như đã nêu trên.
onglet

Le relieur insère une carte dans l'onglet du livre.

danh từ giống đực
  1. lề giấy (để dán giấy rời hoặc dán bản đồ)
  2. khấc lưỡi dao (để mở dao)
  3. (thực vật học) móng (gốc cánhhoa một số cây)
  4. (toán học) múi
    • Onglet sphérique
      múi cầu
  5. (y học) mộng (ở mắt)

Từ chứa "onglet"

Từ có nhắc đến "onglet"