angelot

Học thuật
Thân thiện
angelot

Un petit angelot joue de la harpe sur un nuage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thiên thần nhỏ: Một thiên thần hình dáng nhỏ bé, thường được miêu tả trong nghệ thuật hoặc tôn giáo.
    • Đồng thiên thần: Tên của một đồng tiền vàng hoặc bạc cổ của Pháp, khắc hình thiên thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un angelot sculpté orne la façade de l'église. (Một thiên thần nhỏ được điêu khắc trang trí mặt tiền của nhà thờ.)
    • Cette pièce de musée est un ancien angelot en or. (Hiện vật bảo tàng nàymột đồng thiên thần bằng vàng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử nghệ thuật, angelot thường chỉ những hình tượng thiên thần trẻ con, phổ biến trong thời kỳ Phục Hưng Baroque.
  • Trong ngành cổ vật học, angelotmột thuật ngữ chuyên môn để chỉ loại tiền cổ đặc biệt này.
Biến thể từ gần giống
  • Ange (danh từ giống đực): thiên thần (nói chung).
    • Les anges sont des messagers divins. (Các thiên thầnnhững sứ giả thần thánh.)
  • Chérubin (danh từ giống đực): thiên thần bậc Cherub, thường được miêu tảmột đứa trẻ cánh.
    • Un chérubin est souvent représenté avec un visage d'enfant. (Một cherub thường được miêu tả với khuôn mặt trẻ thơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Petit ange: thiên thần nhỏ (cách nói thông thường).
  • Putto (từ mượn tiếng Ý, dùng trong lịch sử nghệ thuật): hình tượng thiên thần trẻ con khỏa thân, cánh.
angelot

Un petit angelot joue de la harpe sur un nuage.

danh từ giống đực
  1. thiên thần nhỏ
  2. đồng thiên thần (tiền Pháp )

Từ gần giống