angelot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thiên thần nhỏ: Một thiên thần có hình dáng nhỏ bé, thường được miêu tả trong nghệ thuật hoặc tôn giáo.
- Đồng thiên thần: Tên của một đồng tiền vàng hoặc bạc cổ của Pháp, có khắc hình thiên thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un angelot sculpté orne la façade de l'église. (Một thiên thần nhỏ được điêu khắc trang trí mặt tiền của nhà thờ.)
- Cette pièce de musée est un ancien angelot en or. (Hiện vật bảo tàng này là một đồng thiên thần bằng vàng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lịch sử nghệ thuật, angelot thường chỉ những hình tượng thiên thần trẻ con, phổ biến trong thời kỳ Phục Hưng và Baroque.
- Trong ngành cổ vật học, angelot là một thuật ngữ chuyên môn để chỉ loại tiền cổ đặc biệt này.
Biến thể và từ gần giống
- Ange (danh từ giống đực): thiên thần (nói chung).
- Les anges sont des messagers divins. (Các thiên thần là những sứ giả thần thánh.)
- Chérubin (danh từ giống đực): thiên thần bậc Cherub, thường được miêu tả là một đứa trẻ có cánh.
- Un chérubin est souvent représenté avec un visage d'enfant. (Một cherub thường được miêu tả với khuôn mặt trẻ thơ.)
Từ đồng nghĩa
- Petit ange: thiên thần nhỏ (cách nói thông thường).
- Putto (từ mượn tiếng Ý, dùng trong lịch sử nghệ thuật): hình tượng thiên thần trẻ con khỏa thân, có cánh.
danh từ giống đực
- thiên thần nhỏ
- đồng thiên thần (tiền Pháp cũ)