anglet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rãnh thước thợ: Một thuật ngữ chuyên ngành trong kiến trúc và xây dựng, chỉ một loại rãnh hoặc đường nét được tạo ra bằng dụng cụ gọi là "thước thợ".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'ouvrier a tracé un anglet précis sur la planche. (Người thợ đã vẽ một rãnh thước thợ chính xác trên tấm ván.)
- La précision de l'anglet est cruciale pour l'assemblage. (Độ chính xác của rãnh thước thợ là rất quan trọng cho việc lắp ráp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là khi mô tả các chi tiết trong nghề mộc, xây dựng hoặc kiến trúc cổ điển.
Biến thể và từ gần giống
- Anglé, e (adj): Có góc, tạo thành góc. (Ví dụ: - một đường cắt có góc).
- Angle (danh từ giống đực): Góc. Đây là từ gốc phổ biến hơn nhiều.
Từ đồng nghĩa
- Rainure (nữ tính): Rãnh, đường rãnh (nghĩa rộng hơn).
- Gorge (nữ tính): Đường xoi, rãnh (trong kiến trúc).
Lưu ý
- "Anglet" là một thuật ngữ rất chuyên ngành và ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. Người học thường gặp từ gốc "angle" (góc) nhiều hơn.
danh từ giống đực
- (kiến trúc) rãnh thước thợ
- Anglais