anglet

Học thuật
Thân thiện
anglet

Un menuisier utilise un anglet pour mesurer un angle précis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rãnh thước thợ: Một thuật ngữ chuyên ngành trong kiến trúc xây dựng, chỉ một loại rãnh hoặc đường nét được tạo ra bằng dụng cụ gọi là "thước thợ".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'ouvrier a tracé un anglet précis sur la planche. (Người thợ đã vẽ một rãnh thước thợ chính xác trên tấm ván.)
    • La précision de l'anglet est cruciale pour l'assemblage. (Độ chính xác của rãnh thước thợrất quan trọng cho việc lắp ráp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là khi mô tả các chi tiết trong nghề mộc, xây dựng hoặc kiến trúc cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Anglé, e (adj): góc, tạo thành góc. (Ví dụ: - một đường cắt góc).
  • Angle (danh từ giống đực): Góc. Đâytừ gốc phổ biến hơn nhiều.
Từ đồng nghĩa
  • Rainure (nữ tính): Rãnh, đường rãnh (nghĩa rộng hơn).
  • Gorge (nữ tính): Đường xoi, rãnh (trong kiến trúc).
Lưu ý
  • "Anglet" là một thuật ngữ rất chuyên ngành ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. Người học thường gặp từ gốc "angle" (góc) nhiều hơn.
anglet

Un menuisier utilise un anglet pour mesurer un angle précis.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) rãnh thước thợ
    • Anglais

Từ đồng âm