anglicism

/'æɳglisizm/
Học thuật
Thân thiện
anglicism

The text contains the anglicism "queue" instead of "line."

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ ngữ đặc Anh: Một từ, cụm từ hoặc cách diễn đạt nguồn gốc từ tiếng Anh, được sử dụng trong một ngôn ngữ khác.
    • Nguyên tắc chính trị của Anh: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một tập quán, thói quen hoặc đặc điểm được coi điển hình của nước Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The word "weekend" is an anglicism that has been adopted into many languages. (Từ "weekend" một từ ngữ đặc Anh đã được du nhập vào nhiều ngôn ngữ.)
    • Some purists oppose the use of anglicisms in formal Vietnamese writing. (Một số người theo chủ nghĩa thuần túy phản đối việc sử dụng các từ ngữ đặc Anh trong văn viết tiếng Việt trang trọng.)
    • Drinking tea in the afternoon is considered an anglicism by many Europeans. (Việc uống trà vào buổi chiều được nhiều người châu Âu coi một tập quán đặc trưng của Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học, anglicism thường được nghiên cứu như một loại hình vay mượn ngôn ngữ, phản ánh ảnh hưởng văn hóa kinh tế.
    • The spread of anglicisms in global business terminology is undeniable. (Sự lan truyền của các từ ngữ đặc Anh trong thuật ngữ kinh doanh toàn cầu không thể phủ nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Anglicize (động từ): làm cho giống hoặc phù hợp với tiếng Anh/phong cách Anh.
    • They decided to anglicize the spelling of their surname. (Họ quyết định viết họ của mình theo cách đánh vần của tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Briticism: (Gần nghĩa) Từ ngữ hoặc cách dùng đặc trưng của tiếng Anh Anh (British English).
  • Loanword from English: Từ mượn từ tiếng Anh.
Từ trái nghĩa
  • Gallicism: Từ ngữ đặc Pháp (từ mượn từ tiếng Pháp).
  • Germanism: Từ ngữ đặc Đức (từ mượn từ tiếng Đức).
anglicism

The text contains the anglicism "queue" instead of "line."

danh từ
  1. từ ngữ đặc Anh
  2. nguyên tắc chính trị của Anh

Từ đồng nghĩa