inkling

/'iɳkliɳ/
danh từ
  1. lời gợi ý xa xôi
  2. sự hiểu biết qua loa; ý niệm mơ hồ
  3. sự nghi nghi hoặc hoặc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "inkling"

inkling
He had an inkling that the surprise party was for him.