inkling

/'iɳkliɳ/
Học thuật
Thân thiện
inkling

He had an inkling that the surprise party was for him.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ý niệm mơ hồ, sự hiểu biết lờ mờ: Một sự hiểu biết hoặc ý tưởng rất nhỏ, không rõ ràng hoặc không đầy đủ về điều đó.
    • Sự nghi ngờ, cảm giác thoáng qua: Một cảm giác hoặc nghi ngờ nhẹ rằng điều đó có thể đúng hoặc có thể xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I had an inkling that he might be late. (Tôi một ý niệm mơ hồ rằng anh ấy có thể đến muộn.)
    • She gave no inkling of her true feelings. ( ấy không hề lộ chút về cảm xúc thật của mình.)
    • Do you have any inkling of what this is about? (Bạn chút ý niệm nào về việc này không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an inkling (that/of something)": một ý niệm, cảm giác mơ hồ về điều .

    • I had an inkling of the truth, but I didn't know the full story. (Tôi một ý niệm mơ hồ về sự thật, nhưng tôi không biết toàn bộ câu chuyện.)
  • "to give someone an inkling (of something)": cho ai đó một gợi ý nhẹ, một manh mối nhỏ.

    • His smile gave me an inkling that the news was good. (Nụ cười của anh ấy cho tôi một manh mối rằng tin tức là tốt lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Inkle (động từ, cổ): gợi ý, ám chỉ. (Từ này hiếm dùng nguồn gốc của "inkling").
Từ đồng nghĩa
  • Hunch: linh cảm, cảm giác.
  • Suspicion: sự nghi ngờ.
  • Glimmer: tia sáng le lói, ý niệm nhỏ.
  • Notion: ý niệm, khái niệm (có thể rõ ràng hơn inkling).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "inkling")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "inkling")

inkling

He had an inkling that the surprise party was for him.

danh từ
  1. lời gợi ý xa xôi
  2. sự hiểu biết qua loa; ý niệm mơ hồ
  3. sự nghi nghi hoặc hoặc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống