angoisse

Học thuật
Thân thiện
angoisse

Une personne ressent une angoisse soudaine en regardant un document vide.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bồn chồn, sự lo sợ, nỗi kinh hoàng: Trạng thái tâmđau khổ, căng thẳng tột độ, thường đi kèm với cảm giác sợ hãi, lo lắng về một điều đó không rõ ràng hoặc sắp xảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'angoisse de l'inconnu le paralysait. (Nỗi sợ hãi trước điều chưa biết đã làm anh ta tê liệt.)
    • Elle ressent une profonde angoisse avant chaque examen. ( ấy cảm thấy một nỗi lo sợ sâu sắc trước mỗi kỳ thi.)
    • L'angoisse existentielle est un thème récurrent en philosophie. (Nỗi lo âu hiện sinhmột chủ đề thường trực trong triết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crise d'angoisse": Cơn khủng hoảng lo âu, một trạng thái lo sợ dữ dội đột ngột.

    • Il a été hospitalisé après une violente crise d'angoisse. (Anh ấy đã được đưa vào bệnh viện sau một cơn khủng hoảng lo âu dữ dội.)
  • "Être en proie à l'angoisse": Bị nỗi lo sợ giày vò, đang trải qua cảm giác lo âu mãnh liệt.

    • Les parents étaient en proie à l'angoisse en attendant des nouvelles. (Các bậc cha mẹ bị nỗi lo sợ giày vò trong khi chờ đợi tin tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Angoisser (động từ): Làm cho lo sợ, gây ra nỗi lo âu.

    • Cette nouvelle l'a profondément angoissé. (Tin tức này đã làm anh ta vô cùng lo sợ.)
  • Angoissant, angoissante (tính từ): Gây lo âu, làm bồn chồn.

    • L'attente des résultats est un moment angoissant. (Việc chờ đợi kết quảmột khoảnh khắc đầy lo âu.)
  • Angoissé, angoissée (tính từ): Lo lắng, bồn chồn, đang trải qua nỗi lo âu.

    • Il avait un regard angoissé. (Anh ấy có một ánh nhìn đầy lo âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxiété (n.f): Sự lo âu, nỗi băn khoăn (thường ít mãnh liệt kéo dài hơn 'angoisse').
  • Peur (n.f): Nỗi sợ hãi (hướng vào một đối tượng cụ thể hơn).
  • Terreur (n.f): Nỗi kinh hoàng, sự khiếp sợ (cường độ rất mạnh).
  • Affolement (n.m): Sự hoảng loạn, sự cuống quýt.
Thành ngữ liên quan
  • "Poire d'angoisse" (nghĩa đen: quả đắng; nghĩa bóng: điều khó chịu phải chịu đựng).
    • Ce travail est une vraie poire d'angoisse. (Công việc này thực sựmột cực hình phải chịu đựng.)
    • (Nghĩa cổ): Dụng cụ tra tấn hình quả nhét vào miệng để nạn nhân không kêu được.
angoisse

Une personne ressent une angoisse soudaine en regardant un document vide.

danh từ giống cái
  1. sự bồn chồn, sự lo sợ, nỗi kinh hoàng
  2. poire d'angoisse+ đắng+ (từ , nghĩa ) cái nhét miệng (để cho không kêu được)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "angoisse"

Từ có nhắc đến "angoisse"