angor

Học thuật
Thân thiện
angor

L'angor se manifeste par une douleur thoracique soudaine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Sự đau thắt: "angor" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ một cơn đau dữ dội, tính chất co thắt, thường liên quan đến các cơ quan nội tạng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le patient a été hospitalisé pour un angor sévère. (Bệnh nhân đã được nhập viện một cơn đau thắt nghiêm trọng.)
    • Le médecin a diagnostiqué un angor. (Bác sĩ đã chẩn đoán một cơn đau thắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Angor pectoris": đau thắt ngực. Đâymột cụm từ Latin được sử dụng rộng rãi trong y học để chỉ cơn đau thắt do tim không nhận đủ máu.

    • L'angor pectoris est un symptôme de maladie coronarienne. (Đau thắt ngựcmột triệu chứng của bệnh mạch vành.)
  • "Angor abdominalis": đau thắt bụng. Thuật ngữ này chỉ cơn đau thắt dữ dộivùng bụng.

    • Des douleurs soudaines peuvent évoquer un angor abdominalis. (Những cơn đau đột ngột có thể gợi ý đến chứng đau thắt bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Angine (n.f): viêm họng, đau họng. (Lưu ý: "angine de poitrine" cũng có nghĩađau thắt ngực, tương đương với "angor pectoris").
  • Douleur (n.f): cơn đau, sự đau đớn (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Spasme (n.m): sự co thắt.
Từ đồng nghĩa
  • Constriction douloureuse: sự thắt chặt gây đau đớn.
  • Étreinte douloureuse: sự siết chặt gây đau đớn (thường dùng trong văn chương mô tả).
Lưu ý
  • Từ "angor" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học chuyên môn thường đi kèm với các từ Latin chỉ định vị trí như "pectoris" (ngực) hoặc "abdominalis" (bụng). Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "douleur thoracique" (đau ngực) hoặc "crise cardiaque" (cơn đau tim) thay vì "angor" đơn thuần.
angor

L'angor se manifeste par une douleur thoracique soudaine.

danh từ giống đực
  1. (y học) sự đau thắt
    • Angor pectoris
      đau thắt ngực
    • angor abdominalis
      đau thắt bụng

Từ gần giống

Từ chứa "angor"