angor

danh từ giống đực
  1. (y học) sự đau thắt
    • Angor pectoris
      đau thắt ngực
    • angor abdominalis
      đau thắt bụng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "angor"

angor
L'angor se manifeste par une douleur thoracique soudaine.