ancre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Neo, mỏ neo: Một dụng cụ nặng bằng kim loại, thường có móc, được thả xuống đáy biển để giữ cho tàu thuyền đứng yên tại một vị trí.
- Cái neo, thanh neo: Trong kỹ thuật, chỉ một bộ phận hoặc cấu kiện có chức năng cố định, giữ chặt, tương tự như neo tàu.
- Con ngựa (ở đồng hồ): Bộ phận hình chữ thập trong bộ máy đồng hồ, có tác dụng điều chỉnh tốc độ của các bánh răng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le navire a jeté l'ancre dans la baie. (Con tàu đã thả neo trong vịnh.)
- L'ancre de cette horloge est en laiton. (Con ngựa của chiếc đồng hồ này làm bằng đồng thau.)
- Cette poutre en acier sert d'ancre pour la structure. (Thanh dầm thép này đóng vai trò như một cái neo cho công trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jeter l'ancre": Thả neo.
- Le capitaine a ordonné de jeter l'ancre. (Thuyền trưởng ra lệnh thả neo.)
"Lever l'ancre": Nhổ neo, chuẩn bị khởi hành.
- Nous lèverons l'ancre à l'aube. (Chúng tôi sẽ nhổ neo vào lúc bình minh.)
Biến thể và từ gần giống
Ancrage (danh từ giống đực): Hành động thả neo; vị trí thả neo; (nghĩa bóng) sự gắn kết, điểm tựa.
- L'ancrage de ce navire est solide. (Việc thả neo của con tàu này rất chắc chắn.)
Ancrer (động từ): Thả neo; (nghĩa bóng) củng cố, gắn chặt, ăn sâu.
- Il faut ancrer cette idée dans les esprits. (Cần phải khắc sâu ý tưởng này vào tâm trí.)
Từ đồng nghĩa
- Amarre (danh từ giống cái): Dây buộc tàu, dây neo.
- Point d'attache (danh từ giống đực): Điểm tựa, điểm cố định.
Thành ngữ liên quan
Ancre de salut / Ancre de miséricorde: Phương kế cuối cùng, hạ sách, cứu cánh.
- Cette aide financière est notre ancre de salut. (Khoản hỗ trợ tài chính này là cứu cánh của chúng tôi.)
Être à l'ancre: Đang thả neo, đang đậu.
- La flotte est à l'ancre dans le port. (Hạm đội đang thả neo trong cảng.)
{{anchor}}
danh từ giống cái
- (hàng hải) neo, mỏ neo
- Jeter l'ancrethả neo
- Lever l'ancrenhổ neo
- (kỹ thuật) cái neo, thanh néo
- con ngựa (ở đồng hồ)
- Encre
- ancre de salut/ancre de miséricorde+ phương kế cuối cùng, hạ sách