encore

/ɔɳ'kɔ:/
Học thuật
Thân thiện
encore

Il chante encore une chanson pour le public.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Còn: Dùng để diễn tả sự tiếp tục, sự tồn tại hoặc sự lặp lại của một trạng thái hay hành động.
    • Nữa: Dùng để yêu cầu, đề nghị hoặc diễn tả thêm một lần nữa, một phần nữa.
    • Nhưng ít ra: Dùng để giới thiệu một điều kiện cần thiết hoặc một sự thật hiển nhiên bổ sung, thường có ý nhượng bộ hoặc hạn chế.
  2. Thán từ:

    • Còn nữa a!: Tiếng từ khán giả yêu cầu nghệ sĩ biểu diễn thêm sau khi buổi biểu diễn kết thúc.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (Còn):

    • Il vit encore dans cette maison. (Ông ấy còn sống trong ngôi nhà đó.)
    • J'ai encore un peu de temps. (Tôi còn một chút thời gian.)
  • Phó từ (Nữa):

    • Chante encore cette chanson ! (Hãy hát bài hát đó nữa đi!)
    • Encore une fois, s'il vous plaît. (Làm ơn, một lần nữa.)
  • Phó từ (Nhưng ít ra):

    • Il est intelligent, encore faut-il qu'il travaille. (Anh ấy thông minh, nhưng ít ra anh ấy phải làm việc chăm chỉ.)
  • Thán từ:

    • "Encore ! Encore !" cria le public. ("Còn nữa a! Còn nữa a!" khán giả vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "encore que": (văn học) mặc dầu, tuy rằng. Dùng để giới thiệu một mệnh đề nhượng bộ.

    • Je le crois capable, encore que je n'en sois pas certain. (Tôi tin anh ấy khả năng, mặc dù tôi không chắc chắn về điều đó.)
  • "et encore !": còn hơn thế nữa! Dùng để nhấn mạnh rằng điều vừa nói thậm chí cònmột đánh giá quá nhẹ.

    • C'est cher, et encore ! Je n'ai pas compté les frais de livraison. ( đắt đấy, còn hơn thế nữa! Tôi chưa tính phí vận chuyển.)
Biến thể từ liên quan
  • Locution conjonctive "encore que": (Tổ hợp liên từ) Mặc dù, tuy rằng. (Lưu ý: Đâymột tổ hợp từ cố định, không phảibiến thể của từ đơn "encore").
Cấu trúc ngữ pháp quan trọng
  • "non seulement... mais encore...": không những... mà còn... (Cấu trúc song hành dùng để liệt kê, tăng tiến).
    • Il est non seulement intelligent mais encore très travailleur. (Anh ấy không những thông minh mà còn rất chăm chỉ.)
Lưu ý sử dụng
  • Khi dùng như một thán từ ("Encore !"), từ này thường được lặp lại kèm theo dấu chấm than để thể hiện sự cổ vũ nhiệt tình của khán giả.
  • Trong cấu trúc "encore que", động từ trong mệnh đề sau thường được chiathức subjonctif (giả định).
encore

Il chante encore une chanson pour le public.

phó từ
  1. còn
    • Vivre encore
      còn sống
  2. nữa
    • Avancer encore
      tiến nữa
  3. nhưng ít ra
    • Vouloir c'est bien, encore faut-it pouvoir
      muốntốt nhưng ít ra phải làm được
    • encore!
      còn nữa a!
    • encore que
      (văn học) mặc dầu, tuy rằng
    • Encore qu'il soit jeune
      tuy rằng còn trẻ;
    • et encore!
      còn hơn thế nữa!
    • non seulement...mais encore
      không những... mà còn