encore
/ɔɳ'kɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Còn: Dùng để diễn tả sự tiếp tục, sự tồn tại hoặc sự lặp lại của một trạng thái hay hành động.
- Nữa: Dùng để yêu cầu, đề nghị hoặc diễn tả thêm một lần nữa, một phần nữa.
- Nhưng ít ra: Dùng để giới thiệu một điều kiện cần thiết hoặc một sự thật hiển nhiên bổ sung, thường có ý nhượng bộ hoặc hạn chế.
Thán từ:
- Còn nữa a!: Tiếng hô từ khán giả yêu cầu nghệ sĩ biểu diễn thêm sau khi buổi biểu diễn kết thúc.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (Còn):
- Il vit encore dans cette maison. (Ông ấy còn sống trong ngôi nhà đó.)
- J'ai encore un peu de temps. (Tôi còn một chút thời gian.)
Phó từ (Nữa):
- Chante encore cette chanson ! (Hãy hát bài hát đó nữa đi!)
- Encore une fois, s'il vous plaît. (Làm ơn, một lần nữa.)
Phó từ (Nhưng ít ra):
- Il est intelligent, encore faut-il qu'il travaille. (Anh ấy thông minh, nhưng ít ra anh ấy phải làm việc chăm chỉ.)
Thán từ:
- "Encore ! Encore !" cria le public. ("Còn nữa a! Còn nữa a!" khán giả hô vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"encore que": (văn học) mặc dầu, tuy rằng. Dùng để giới thiệu một mệnh đề nhượng bộ.
- Je le crois capable, encore que je n'en sois pas certain. (Tôi tin anh ấy có khả năng, mặc dù tôi không chắc chắn về điều đó.)
"et encore !": còn hơn thế nữa! Dùng để nhấn mạnh rằng điều vừa nói thậm chí còn là một đánh giá quá nhẹ.
- C'est cher, et encore ! Je n'ai pas compté les frais de livraison. (Nó đắt đấy, còn hơn thế nữa! Tôi chưa tính phí vận chuyển.)
Biến thể và từ liên quan
- Locution conjonctive "encore que": (Tổ hợp liên từ) Mặc dù, tuy rằng. (Lưu ý: Đây là một tổ hợp từ cố định, không phải là biến thể của từ đơn "encore").
Cấu trúc ngữ pháp quan trọng
- "non seulement... mais encore...": không những... mà còn... (Cấu trúc song hành dùng để liệt kê, tăng tiến).
- Il est non seulement intelligent mais encore très travailleur. (Anh ấy không những thông minh mà còn rất chăm chỉ.)
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng như một thán từ ("Encore !"), từ này thường được lặp lại và kèm theo dấu chấm than để thể hiện sự cổ vũ nhiệt tình của khán giả.
- Trong cấu trúc "encore que", động từ trong mệnh đề sau thường được chia ở thức subjonctif (giả định).
phó từ
- còn
- Vivre encorecòn sống
- nữa
- Avancer encoretiến nữa
- nhưng ít ra
- Vouloir c'est bien, encore faut-it pouvoirmuốn là tốt nhưng ít ra phải làm được
- encore!còn nữa a!
- encore que(văn học) mặc dầu, tuy rằng
- Encore qu'il soit jeunetuy rằng nó còn trẻ;
- et encore!còn hơn thế nữa!
- non seulement...mais encorekhông những... mà còn