angarie

Học thuật
Thân thiện
angarie

Le tribunal a exercé son droit d'angarie sur le navire marchand.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, Pháp lý) Quyền trưng dụng tàu: Quyền của một quốc gia trong thời chiến hoặc khẩn cấp được tạm thời sử dụng tàu thuyền nước ngoài đangtrong lãnh hải hoặc cảng của mình để phục vụ nhu cầu công cộng, thường bồi thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gouvernement a invoqué le droit d'angarie pour réquisitionner le navire marchand. (Chính phủ đã viện dẫn quyền trưng dụng tàu để trưng dụng con tàu buôn.)
    • L'angarie est un principe de droit international limité à des circonstances exceptionnelles. (Quyền trưng dụng tàumột nguyên tắc của luật pháp quốc tế, chỉ được áp dụng trong những hoàn cảnh đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit d'angarie": Quyền trưng dụng tàu.
    • Le droit d'angarie est strictement encadré par les conventions internationales. (Quyền trưng dụng tàu được các công ước quốc tế quy định chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Réquisition (n.f): Sự trưng dụng, trưng thu (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều tài sản khác ngoài tàu).
    • La réquisition de biens privés pour cause d'utilité publique. (Việc trưng dụng tài sản tư nhânlợi ích công cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Réquisition maritime: Trưng dụng hàng hải (cụm từ gần nghĩa, mô tả hành động tương tự).
angarie

Le tribunal a exercé son droit d'angarie sur le navire marchand.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) quyền trưng dụng tàu