angora cat

angora cat

An angora cat sits on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ:
- Mèo Angora: Một giống mèo lông dài, nguồn gốc từ Thổ Nhĩ Kỳ, đặc biệt vùng Ankara (trước đây gọi là Angora). Giống mèo này nổi tiếng với bộ lông dài, mượt, mềm mại thường màu trắng, mắt xanh hoặc hổ phách. Mèo Angora thân hình thanh mảnh, nhanh nhẹn thông minh, khác biệt với mèo Ba Tưcấu trúc cơ thể nhẹ nhàng hơn.

dụ sử dụng
  • (Mèo Angora nổi tiếng với bộ lông dài mượt mà.)
  • ( ấy sở hữu một chú mèo Angora trắng đẹp với đôi mắt xanh.)
  • (Mèo Angora những thú cưng rất hiếu động tình cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Angora cat breed": Giống mèo Angora, thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại giống mèo.
    • The Turkish Angora cat breed requires regular grooming to prevent matting. (Giống mèo Angora Thổ Nhĩ Kỳ cần được chải lông thường xuyên để tránh rối lông.)
  • "Angora cat vs Persian cat": So sánh giữa mèo Angora mèo Ba Tư, hai giống mèo lông dài phổ biến.
    • Unlike the Persian cat, the angora cat has a more slender build and a longer, silkier coat. (Không giống mèo Ba Tư, mèo Angora thân hình mảnh mai hơn bộ lông dài hơn, mượt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Angora (danh từ): Chỉ loại len hoặc lông từ Angora ( lông dài) hoặc thỏ Angora, nhưng trong ngữ cảnh này, "angora cat" một giống mèo cụ thể.
    • Angora wool is highly prized for its softness. (Len Angora được đánh giá cao độ mềm mại.)
  • Turkish Angora (danh từ): Tên gọi chính xác hơn của giống mèo này, nhấn mạnh nguồn gốc từ Thổ Nhĩ Kỳ.
    • The Turkish Angora is a natural breed from the Ankara region. (Mèo Angora Thổ Nhĩ Kỳ một giống mèo tự nhiên từ vùng Ankara.)
Từ đồng nghĩa
  • Long-haired cat: Mèo lông dài (thuật ngữ chung chỉ các giống mèo lông dài, bao gồm cả mèo Angora).
    • Many long-haired cats require daily brushing. (Nhiều giống mèo lông dài cần được chải lông hàng ngày.)
  • Turkish Angora: Tên chính xác của giống mèo này, thường được dùng trong các tài liệu về giống mèo.
Các cụm từ liên quan
  • "Angora cat fur": Lông mèo Angora, thường được nhắc đến trong ngành dệt may hoặc chăm sóc thú cưng.
    • Angora cat fur is exceptionally soft and hypoallergenic for some people. (Lông mèo Angora cực kỳ mềm mại ít gây dị ứng cho một số người.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "angora cat". Tuy nhiên, trong văn hóa, mèo Angora đôi khi được dùng làm biểu tượng cho sự sang trọng quý phái.
    • She dresses like an angora catelegant and delicate. ( ấy ăn mặc như một chú mèo Angorathanh lịch tinh tế.)