uncharged

/'ʌn'tʃɑ:dʤd/
Học thuật
Thân thiện
uncharged

The scientist places an uncharged battery on the lab table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mang điện tích: Dùng để mô tả một hạt, vật thể hoặc hệ thống không điện tích dương hay âm.
    • Chưa được sạc, hết điện: Dùng để mô tả một thiết bị lưu trữ năng lượng (như pin, ắc-quy) không còn điện tích hoặc chưa được nạp điện.
    • (Pháp ) Không bị buộc tội: Dùng để mô tả một người không phải đối mặt với bất kỳ cáo buộc hình sự nào.
    • Không gánh nặng, không chở hàng: Dùng để mô tả một phương tiện không chở hàng hóa hoặc vật nặng.
    • Không nạp đạn: Dùng để mô tả một khẩu súng không đạn trong nòng.
dụ sử dụng
  • Không mang điện tích:
    • A neutron is an uncharged particle. (Neutron một hạt không mang điện tích.)
  • Chưa được sạc, hết điện:
    • My phone died because the battery was completely uncharged. (Điện thoại tôi tắt pin đã hết điện hoàn toàn.)
  • (Pháp ) Không bị buộc tội:
    • He was released from custody and remains uncharged. (Anh ta đã được thả ra vẫn không bị buộc tội.)
  • Không gánh nặng:
    • The uncharged truck returned to the warehouse. (Chiếc xe tải không chở hàng quay trở lại kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uncharged with responsibility": (nghĩa bóng) Không phải gánh vác, không chịu trách nhiệm.
    • He preferred to remain uncharged with managerial duties. (Anh ấy thích không phải đảm đương các nhiệm vụ quản lý.)
  • "Uncharged for": Không mất tiền, được miễn phí.
    • The repair was done uncharged for as it was under warranty. (Việc sửa chữa được thực hiện miễn phí còn trong thời gian bảo hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Charge (động từ): Nạp điện, buộc tội, tính phí.
  • Charged (tính từ): Đã được sạc (pin), mang điện tích, bị buộc tội, đầy cảm xúc mãnh liệt.
  • Discharged (tính từ): Đã xả hết điện, đã hoàn thành nhiệm vụ, được giải ngũ.
Từ đồng nghĩa
  • Neutral: Trung hòa (về điện tích).
  • Innocent: Vô tội (trong bối cảnh pháp ).
  • Empty: Trống rỗng, không chứa .
  • Free of charge: Miễn phí.
Từ trái nghĩa
  • Charged: Đã được sạc, mang điện tích, bị buộc tội.
  • Loaded: Đã nạp đạn (súng), đã chất hàng (xe).
uncharged

The scientist places an uncharged battery on the lab table.

tính từ
  1. không gánh nặng, không chở hàng
  2. (pháp ) không bị buộc tội, không bị quy tội
    • thương uncharged for
      không mất tiền, không mất cước
  3. không nạp đạn (súng)
  4. (nghĩa bóng) không chịu, không gánh vác
    • uncharged with responsiblitity
      không chịu trách nhiệm

Từ tương tự