dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

animal

Words Mentioning "animal"

ăn cỏ
đánh đụng
ăn tạp
ăn thịt
ăn đụng
bóng
cầm thú
cắt tiết
chim muông
cỗ lòng
da
giết thịt
lai
mãnh thú
người ta
động vật
than xương
theo dõi
thiến
thuần hoá
tiết
tiết canh
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...