thiến

  1. (bot.) garance.
  2. émasculer ; châtrer ; castrer (un animal male).
    • Thiến
      châtrer un boeuf.
  3. couper ; élaguer ; émonder.
    • Thiến một số cành cây
      couper un certain nombre de branches à un arbre ; élaguer (émonder) un arbre
    • gà thiến
      chapon ;
    • Người bị thiến
      castrat
    • Người thiến
      châtreur (de boeuf...)
    • Thiến
      chaponner.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống