animalise

/'æniməlaiz/ Cách viết khác : (animalise) /'æniməlaiz/
Học thuật
Thân thiện
animalise

The harsh conditions began to animalise his behavior.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Động vật hoá: Hành động làm cho một cái đó mang đặc tính hoặc hình dạng của động vật.
    • Làm cho tính thú: Khiến ai đó hoặc cái đó trở nên thô lỗ, bản năng hoặc mất đi những phẩm chất văn minh, tinh tế.
    • Hoá thành nhục dục: Nhấn mạnh vào việc làm trỗi dậy hoặc quy giản về những ham muốn, bản năng thể xác thuần tuý.
dụ sử dụng
  • Động vật hoá:
    • The ancient myth animalised the forces of nature, turning the wind into a howling wolf. (Thần thoại cổ đại đã động vật hoá các thế lực tự nhiên, biến gió thành một con sói tru.)
  • Làm cho tính thú:
    • Years of isolation and violence can animalise a person, stripping away their empathy. (Nhiều năm cô lập bạo lực có thể làm cho một người mang tính thú, tước đi sự đồng cảm của họ.)
  • Hoá thành nhục dục:
    • The propaganda sought to animalise the enemy, portraying them as driven only by base desires. (Tuyên truyền tìm cách hoá thành nhục dục kẻ thù, miêu tả họ chỉ bị thúc đẩy bởi những ham muốn thấp hèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To animalise human behaviour": Miêu tả hoặc giải thích hành vi con người một cách đơn giản chỉ thông qua lăng kính bản năng động vật, bỏ qua các yếu tố văn hoá hay đạo đức.
    • Some theories animalise human behaviour too much, ignoring the role of society. (Một số học thuyết động vật hoá hành vi con người quá mức, bỏ qua vai trò của xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Animalisation (danh từ): Sự động vật hoá, quá trình trở nên mang tính thú.
    • The animalisation of the prisoners was a deliberate tactic. (Sự động vật hoá các nhân một chiến thuật chủ đích.)
  • Dehumanise (động từ): Làm mất tính người. (Từ này có nghĩa gần nhưng nhấn mạnh vào việc tước bỏ phẩm giá con người hơn gán đặc tính động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Brutalise: Làm cho trở nên tàn bạo, thô bạo.
  • Dehumanise: Làm mất tính người.
  • Sensualise: Khiến trở nên nhục cảm, khoái lạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "animalise")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "animalise")

animalise

The harsh conditions began to animalise his behavior.

ngoại động từ
  1. động vật hoá
  2. làm cho tính thú
  3. hoá thành nhục dục

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống