animalize
/'æniməlaiz/ Cách viết khác : (animalise) /'æniməlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Động vật hoá: Làm cho một cái gì đó mang đặc tính, hành vi hoặc hình dạng của động vật.
- Làm cho có tính thú: Khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên thô lỗ, tàn bạo hoặc chỉ tuân theo bản năng cơ bản, mất đi những phẩm chất văn minh, tinh thần của con người.
- Hoá thành nhục dục: Nhấn mạnh hoặc quy giản về mặt thể xác, bản năng, đặc biệt là bản năng tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The artist chose to animalize the mythical creature, giving it the body of a lion and wings of an eagle. (Nghệ sĩ đã chọn cách động vật hoá sinh vật thần thoại, cho nó thân sư tử và cánh đại bàng.)
- War can animalize people, stripping away their humanity and compassion. (Chiến tranh có thể làm cho con người có tính thú, tước đi nhân tính và lòng trắc ẩn của họ.)
- Some critics argue that the novel animalizes human love, reducing it to mere physical desire. (Một số nhà phê bình cho rằng cuốn tiểu thuyết hoá tình yêu con người thành nhục dục, quy giản nó thành ham muốn thể xác thuần tuý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to animalize someone/something": Thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc phân tích để chỉ sự suy đồi đạo đức, sự mất đi nhân tính, hoặc sự quy giản về mặt bản năng.
- The propaganda sought to animalize the enemy, making them seem less than human. (Tuyên truyền tìm cách động vật hoá kẻ thù, khiến họ trông không còn là con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Animalization (danh từ): Sự động vật hoá, quá trình trở nên có tính thú.
- The animalization of the characters in the story serves as a critique of society. (Sự động vật hoá các nhân vật trong câu chuyện đóng vai trò như một lời phê phán xã hội.)
- Animalise (ngoại động từ): Cách viết khác theo tiếng Anh-Anh của "animalize".
Từ đồng nghĩa
- Brutalize: Làm cho trở nên tàn bạo, dã man.
- Dehumanize: Tước đoạt nhân tính, làm mất tính người.
- Sensualize: Làm cho trở nên nhục cảm, khoái lạc.
Từ trái nghĩa
- Humanize: Nhân hoá, làm cho có tính người.
- Civilize: Văn minh hoá, khai hoá.
- Spiritualize: Tinh thần hoá, làm cho mang tính tinh thần.
ngoại động từ
- động vật hoá
- làm cho có tính thú
- hoá thành nhục dục