annaba
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố cảng Annaba: "annaba" là tên một thành phố cảng nằm ở phía đông bắc Algeria, gần biên giới Tunisia.
Ví dụ sử dụng
- (Annaba là một thành phố cảng lớn ở đông bắc Algeria.)
- (Thành phố Annaba có lịch sử phong phú và bờ biển Địa Trung Hải tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the port of Annaba": cảng Annaba, một trung tâm thương mại quan trọng.
- The port of Annaba handles a significant amount of Algeria's exports. (Cảng Annaba xử lý một lượng lớn hàng xuất khẩu của Algeria.)
"Annaba Province": tỉnh Annaba, đơn vị hành chính bao quanh thành phố.
- Annaba Province is known for its iron ore mines and industrial activities. (Tỉnh Annaba nổi tiếng với các mỏ quặng sắt và hoạt động công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Hippo Regius: tên cổ của thành phố Annaba trong thời kỳ La Mã.
- Hippo Regius was an ancient city that later became modern Annaba. (Hippo Regius là một thành phố cổ sau này trở thành Annaba hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Thành phố cảng: port city (chỉ chung các thành phố có cảng biển).
- Đô thị ven biển: coastal city (thành phố nằm sát biển).
Các cụm từ liên quan
- Annaba International Airport: Sân bay quốc tế Annaba.
- Tourists often arrive at Annaba International Airport to explore the region. (Du khách thường đến Sân bay quốc tế Annaba để khám phá khu vực.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "annaba" do đây là địa danh.