unhappy

/ʌn'hæpi/
tính từ
  1. không hạnh phúc, khổ sở, khốn khổ
  2. không may, rủi, bất hạnh, không tốt, không hay
    • an unhappy event
      một việc không hay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "unhappy"

unhappy
The child looks unhappy after dropping her ice cream cone.