anopia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mù lòa (đặc biệt do khiếm khuyết cấu trúc hoặc thiếu mắt): "anopia" là một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng không có thị lực, thường là do một khiếm khuyết về cấu trúc bên trong hoặc sự vắng mặt hoàn toàn của một mắt.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng anopia do một khiếm khuyết bẩm sinh.)
- (Anopia có thể là kết quả của chấn thương nghiêm trọng ở mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Congenital anopia": anopia bẩm sinh, xảy ra từ khi sinh ra.
- Congenital anopia is rare and often linked to genetic disorders. (Anopia bẩm sinh hiếm gặp và thường liên quan đến các rối loạn di truyền.)
"Traumatic anopia": anopia do chấn thương, xảy ra sau một tai nạn hoặc tổn thương.
- Traumatic anopia may be reversible if treated promptly. (Anopia do chấn thương có thể hồi phục nếu được điều trị kịp thời.)
Biến thể và từ gần giống
Anopic (tính từ): liên quan đến hoặc mắc chứng anopia.
- The anopic individual requires specialized assistance. (Người mắc chứng anopic cần sự hỗ trợ chuyên biệt.)
Anopsia (danh từ): một dạng khác của "anopia", ít phổ biến hơn.
- Anopsia is often used interchangeably with anopia in medical texts. (Anopsia thường được dùng thay thế cho anopia trong các văn bản y khoa.)
Từ đồng nghĩa
- Blindness: mù lòa (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều nguyên nhân khác nhau).
- Sightlessness: không có thị lực (từ đồng nghĩa trực tiếp, mang tính mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp vì "anopia" là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "anopia" do tính chất y khoa chuyên biệt của từ này.