anpu

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thần Anubis: "anpu" tên gọi khác của thần Anubis trong thần thoại Ai Cập cổ đại. Vị thần này chúa tể của thế giới âm phủ thường được miêu tả với hình dạng một người đàn ông đầu chó rừng (jackal). Ông cai quản các ngôi mộ hướng dẫn linh hồn người chết sang thế giới bên kia.
dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Ai Cập cổ đại, thần anpu vị thần hướng dẫn linh hồn sang thế giới bên kia.)
  • (Bức tượng của thần anpu trong ngôi đền được chạm khắc từ đá đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the judgment of anpu": cuộc phán xét của thần Anubis, ám chỉ quá trình cân linh hồn người chết trước khi sang thế giới bên kia.
    • The ancient Egyptians believed the judgment of anpu determined one's fate in the afterlife. (Người Ai Cập cổ đại tin rằng cuộc phán xét của thần anpu quyết định số phận của một người ở thế giới bên kia.)
Biến thể từ gần giống
  • Anubis (n): tên Hy Lạp hóa của cùng vị thần này, phổ biến hơn trong các văn bản hiện đại.
    • Anubis is often depicted with a jackal head in ancient art. (Thần Anubis thường được miêu tả với đầu chó rừng trong nghệ thuật cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Anubis: tên gọi phổ biến hơn của vị thần này.
  • Thần chết (death god): trong bối cảnh thần thoại Ai Cập, anpu vị thần liên quan đến cái chết tang lễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "anpu" đây danh từ riêng chỉ thần thoại.
Thành ngữ liên quan
  • "to be weighed against anpu's feather": được cân nhắc kỹ lưỡng, ám chỉ quá trình phán xét tương tự như nghi thức cân linh hồn trong thần thoại Ai Cập.
    • His actions were weighed against anpu's feather in the court of public opinion. (Hành động của anh ta đã được cân nhắc kỹ lưỡng trước tòa án dư luận.)

Từ gần giống

Từ chứa "anpu"