annexion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự sáp nhập: Hành động chính thức hợp nhất một vùng lãnh thổ, một tổ chức hoặc một tài sản vào một thực thể lớn hơn, thường là một quốc gia.
- Sự thôn tính: Hành động chiếm đoạt và sáp nhập lãnh thổ của người khác một cách cưỡng ép, thường bằng vũ lực hoặc đe dọa, mà không có sự đồng ý chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'annexion de la Savoie à la France. (Sự sáp nhập vùng Savoie vào nước Pháp.)
- L'annexion de ce territoire par la force a été condamnée par la communauté internationale. (Sự thôn tính lãnh thổ này bằng vũ lực đã bị cộng đồng quốc tế lên án.)
- La procédure d'annexion de la petite entreprise a pris plusieurs mois. (Thủ tục sáp nhập doanh nghiệp nhỏ đã mất vài tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Procéder à l'annexion de": Tiến hành sáp nhập/thôn tính.
- Le pays a procédé à l'annexion des îles voisines. (Đất nước đã tiến hành sáp nhập các hòn đảo lân cận.)
"Déclarer l'annexion": Tuyên bố sáp nhập.
- Le gouvernement a déclaré l'annexion de la région après le référendum. (Chính phủ đã tuyên bố sáp nhập khu vực sau cuộc trưng cầu dân ý.)
Biến thể và từ liên quan
Annexer (động từ): Sáp nhập, thôn tính.
- Le pays voisin a annexé la province. (Nước láng giềng đã thôn tính tỉnh đó.)
Annexe (danh từ giống cái):
- Công trình phụ, dãy nhà phụ: Tòa nhà phụ liền kề hoặc gần tòa nhà chính.
- Phụ lục: Phần bổ sung ở cuối một tài liệu, cuốn sách.
Từ đồng nghĩa
- Rattachement: Sự sáp nhập, sự ghép vào (nhấn mạnh việc kết nối).
- Incorporation: Sự hợp nhất, sự sáp nhập (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc tổ chức).
- Conquête: Sự chinh phục (nhấn mạnh khía cạnh chiến tranh, có thể dẫn đến sáp nhập).
Từ trái nghĩa
- Séparation: Sự tách ra, sự chia ly.
- Indépendance: Sự độc lập.
- Autonomie: Quyền tự trị.
Lưu ý sử dụng
- "Annexion" là một thuật ngữ mang tính chính trị và pháp lý mạnh, thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, ngoại giao hoặc luật pháp quốc tế.
- Trong ngữ cảnh hiện đại, "annexion" thường mang hàm ý tiêu cực khi nói về hành động của một quốc gia này đối với lãnh thổ của quốc gia khác mà không có sự đồng thuận, và có thể bị coi là bất hợp pháp theo luật pháp quốc tế.
- Trong bối cảnh kinh doanh hoặc hành chính, từ này có thể mang tính trung lập hơn, chỉ việc hợp nhất các bộ phận, công ty con.
danh từ giống cái
- sự sáp nhập; sự thôn tính
- L'annexion de la Savoie à la Francesự sáp nhập Savoie vào nước Pháp