annihilating

Học thuật
Thân thiện
annihilating

The critic delivered an annihilating review of the play.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất hủy diệt hoàn toàn, tiêu diệt: Mô tả thứ đó khả năng hoặc đang trong quá trình phá hủy hoàn toàn, xóa sổ một đối tượng, ý tưởng hoặc cảm xúc.
    • Chế nhạo, đả kích tàn khốc: Mô tả lời nói, lập luận hoặc phê bình sức mạnh bẻ gãy hoàn toàn đối thủ, khiến họ hoặc quan điểm của họ trở nêngiá trị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The army faced annihilating fire from the enemy positions. (Đạo quân phải đối mặt với làn đạn hủy diệt từ các vị trí của kẻ thù.)
    • She gave him an annihilating look that silenced the entire room. ( ấy ném cho anh ta một cái nhìn tiêu diệt khiến cả căn phòng im bặt.)
    • The lawyer's annihilating cross-examination destroyed the witness's credibility. (Cuộc thẩm vấn chéo đả kích tàn khốc của luật sư đã phá hủy hoàn toàn uy tín của nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "annihilating criticism": sự chỉ trích tính hủy diệt, nhằm bác bỏ tiêu diệt hoàn toàn một lập luận hoặc danh tiếng.
    • The book received annihilating criticism from literary experts. (Cuốn sách nhận được sự chỉ trích tính hủy diệt từ các chuyên gia văn học.)
  • "annihilating defeat": thất bại thảm hại, tan tành.
    • The team suffered an annihilating defeat in the final match. (Đội đã phải chịu một thất bại thảm hại trong trận chung kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Annihilate (động từ): hủy diệt, tiêu diệt hoàn toàn.
    • The virus can annihilate the body's immune cells. (Virus có thể hủy diệt các tế bào miễn dịch của cơ thể.)
  • Annihilation (danh từ): sự hủy diệt hoàn toàn, sự tiêu diệt.
    • The war brought the annihilation of entire cities. (Cuộc chiến đã mang lại sự hủy diệt hoàn toàn của cả những thành phố.)
  • Devastating (tính từ): tàn phá, gây thiệt hại nặng nề (nghĩa gần, thường dùng).
  • Withering (tính từ): làm héo tàn, làm cụt hứng (thường dùng cho cái nhìn, lời chỉ trích).
Từ đồng nghĩa
  • Destructive: tính phá hủy.
  • Crushing: nghiền nát, áp đảo.
  • Decimating: tàn sát, tiêu diệt phần lớn.
  • Obliterating: xóa sổ, xóa bỏ hoàn toàn.
Thành ngữ liên quan
  • To reduce something to ashes/rubble: biến thứ thành tro tàn/đống đổ nát (diễn đạt ý hủy diệt tương tự).
    • The fire reduced the building to ashes. (Ngọn lửa đã biến tòa nhà thành tro tàn.)
annihilating

The critic delivered an annihilating review of the play.

Adjective
  1. tiến hành, hoặc có thể tiến hành phá hủy hoàn toàn; có thể hủy diệt, tiêu diệt, thủ tiêu
    • possessing annihilating power
      sở hữu sức mạnh hủy diệt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự