devastating

/'devəsteitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
devastating

A devastating hurricane destroyed the small coastal town.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sức tàn phá, hủy diệt lớn: Gây ra thiệt hại rất nghiêm trọng, phá hủy hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn.
    • Gây sốc, gây choáng váng (về mặt tinh thần hoặc cảm xúc): tác động mạnh mẽ, làm cho ai đó cảm thấy cực kỳ buồn bã, sốc hoặc bị choáng ngợp.
    • Rất hiệu quả, sắc bén (trong lời chỉ trích, phê bình): Làm cho đối phương không thể chống đỡ hoặc trả lời lại được.
dụ sử dụng
  • Nghĩa tàn phá, hủy diệt:

    • The town was hit by a devastating earthquake. (Thị trấn bị tàn phá bởi một trận động đất.)
    • The war had a devastating impact on the country's economy. (Cuộc chiến đã tác động tàn phá đến nền kinh tế của đất nước.)
  • Nghĩa gây sốc, gây choáng váng về cảm xúc:

    • She received the devastating news of her father's death. ( ấy nhận được tin dữ về cái chết của cha mình.)
    • His criticism was absolutely devastating to her confidence. (Lời chỉ trích của anh ta hoàn toàn làm tan nang sự tự tin của .)
  • Nghĩa rất hiệu quả, sắc bén:

    • The lawyer presented a devastating argument against the prosecution. (Luật sư đã đưa ra một lập luận sắc bén chống lại bên công tố.)
    • She has a devastating wit. ( ấy khiếu hài hước sắc sảo đến mức làm người khác bẽ mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "devastatingly" (trạng từ): một cách tàn khốc, một cách choáng váng, cực kỳ.

    • The area was devastatingly flooded. (Khu vực bị lụt tàn phá một cách khủng khiếp.)
    • She is devastatingly beautiful. ( ấy đẹp một cách choáng ngợp.)
  • "devastating effect/impact/consequences": tác động/hậu quả tàn khốc.

    • The policy could have devastating consequences for small businesses. (Chính sách này có thể những hậu quả tàn khốc đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Devastate (động từ): tàn phá, hủy diệt; làm ai đó cực kỳ buồn bã, sốc.

    • The hurricane devastated the coastal villages. (Cơn bão đã tàn phá các làng chài ven biển.)
    • He was devastated by the loss. (Anh ấy bị suy sụp bởi sự mất mát.)
  • Devastation (danh từ): sự tàn phá, cảnh tàn phá.

    • The city was in a state of complete devastation after the bombing. (Thành phố trong tình trạng bị tàn phá hoàn toàn sau vụ ném bom.)
Từ đồng nghĩa
  • Destructive: tính phá hủy.
  • Ruinous: gây hư hại, tàn phá.
  • Shattering (về mặt cảm xúc): làm tan nát, làm suy sụp.
  • Overwhelming: áp đảo, choáng ngợp.
Thành ngữ liên quan
  • A devastating blow: một đòn chí mạng, một sốc nặng nề.

    • The election result was a devastating blow to the party. (Kết quả bầu cử một đòn chí mạng đối với đảng đó.)
  • Devastatingly honest: thành thật đến mức phũ phàng, thẳng thắn đến mức gây tổn thương.

    • His feedback was devastatingly honest but necessary. (Phản hồi của anh ấy thành thật đến phũ phàng nhưng cần thiết.)
devastating

A devastating hurricane destroyed the small coastal town.

tính từ
  1. tàn phá, phá huỷ, phá phách

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "devastating"